Dang tai trang...
Dang tai trang...
Trước khi vay mua nhà, hãy tính rõ khoản trả hằng tháng, thu nhập cần có và kịch bản lãi sau ưu đãi. Các trang dưới đây giúp bạn ra quyết định an toàn.
1. Vốn tự có. Ngân hàng cho vay tối đa 70–80% giá trị nhà, nên bạn cần chuẩn bị 20–30% tiền cọc. Cộng thêm 3–5% giá trị nhà cho lệ phí trước bạ, công chứng, thẩm định tài sản và bảo hiểm khoản vay. Với căn nhà 3 tỷ, vốn tự có thực tế cần hơn 1 tỷ đồng chứ không chỉ 900 triệu tiền cọc.
2. Khoản trả góp hằng tháng. Nguyên tắc an toàn là không vượt quá 35% thu nhập cho riêng khoản nhà, và tổng mọi khoản nợ không quá 50%. Bảng dưới tính theo dư nợ giảm dần với lãi suất 10%/năm — mức trung bình sau khi hết ưu đãi.
| Số tiền vay | 15 năm | 20 năm | 25 năm |
|---|---|---|---|
| 1 tỷ | 10,7 triệu | 9,7 triệu | 9,1 triệu |
| 1,5 tỷ | 16,1 triệu | 14,5 triệu | 13,6 triệu |
| 2 tỷ | 21,5 triệu | 19,3 triệu | 18,2 triệu |
| 3 tỷ | 32,2 triệu | 29,0 triệu | 27,3 triệu |
3. Lãi suất sau ưu đãi. Đây là con số quyết định nhưng hay bị bỏ qua. Gói vay quảng cáo 7–8% thường chỉ áp dụng 6–24 tháng đầu, sau đó chuyển sang thả nổi theo công thức lãi suất cơ sở cộng biên độ 3–4%, thực tế rơi vào 10–13%. Khoản trả 15 triệu năm đầu có thể nhảy lên 20 triệu từ năm thứ ba.
Vì vậy hãy luôn kiểm tra khả năng trả nợ ở kịch bản lãi thả nổi, không phải lãi ưu đãi. Trước khi ký, hỏi rõ biên độ, lãi suất cơ sở tham chiếu và phí trả nợ trước hạn được ghi cụ thể trong hợp đồng.