Dang tai trang...
Dang tai trang...
Công cụ tiết kiệm
Nhập số tiền, kỳ hạn và lãi suất để tính ngay tiền lãi nhận được. So sánh nhanh các ngân hàng và xem biểu đồ gốc vs lãi.
100.0 triệu đồng
Đã chọn: 12 tháng (1.0 năm)
Tham khảo lãi suất ngân hàng (12 tháng)
Nhấn để áp dụng lãi suất. Số liệu chỉ mang tính tham khảo.
Kết quả tính toán
Tiền gốc
100.000.000 đ
Tiền lãi (12 tháng × 5.8%)
+5.800.000 đ
~483.333 đ/tháng
Tổng nhận được
105.800.000 đ
Kết quả chỉ mang tính tham khảo
Thông tin trên không phải tư vấn tài chính, pháp lý hay kế toán. Số liệu thực tế có thể khác do thay đổi của pháp luật, thỏa thuận hợp đồng hoặc đặc thù từng trường hợp. Hãy đối chiếu với cơ quan có thẩm quyền hoặc chuyên gia khi cần con số chính thức.
Cập nhật: Tháng 6/2026. Căn cứ: Thông tư 48/2018/TT-NHNN.
Mức tiền
Ví dụ nhanh theo các kỳ hạn phổ biến để ước tính số lãi thực nhận.
Mức tiền
Ước tính lãi gửi 200 triệu trong kỳ hạn 12 tháng.
Mức tiền
So sánh mức lãi suất tham khảo và chênh lệch giữa các ngân hàng.
Mức tiền
Xem nhanh số lãi nhận được và cách chia sổ hợp lý.
| Ngân hàng | Lãi suất | Kỳ hạn |
|---|---|---|
| Vietcombank | 5.8% | 12 tháng |
| Techcombank | 6% | 12 tháng |
| BIDV | 5.9% | 12 tháng |
| VPBank | 6.2% | 12 tháng |
| MB Bank | 6.1% | 12 tháng |
| ACB | 6% | 12 tháng |
| Số tiền gốc | 6 tháng | 12 tháng | 24 tháng |
|---|---|---|---|
| 10 triệu | 290,000 đ | 580,000 đ | 1,160,000 đ |
| 50 triệu | 1,450,000 đ | 2,900,000 đ | 5,800,000 đ |
| 100 triệu | 2,900,000 đ | 5,800,000 đ | 11,600,000 đ |
| 200 triệu | 5,800,000 đ | 11,600,000 đ | 23,200,000 đ |
| 500 triệu | 14,500,000 đ | 29,000,000 đ | 58,000,000 đ |
Số liệu chỉ mang tính tham khảo. Lãi suất thực tế có thể thay đổi theo ngân hàng, kênh gửi và điều kiện áp dụng.
Đây là hình thức đưa một khoản tiền vào ngân hàng trong một khoảng thời gian nhất định để nhận lãi. Phù hợp khi bạn ưu tiên an toàn vốn, kế hoạch tiền rõ ràng và không muốn biến động lớn.
Gửi có kỳ hạn
Phù hợp khi bạn biết rõ thời điểm cần dùng tiền và muốn lãi suất tốt hơn gửi tự do.
Gửi không kỳ hạn
Linh hoạt cao, thích hợp cho khoản tiền dự phòng nhưng lãi suất thường thấp hơn.
Gửi online
Thuận tiện khi mở sổ, theo dõi và tái tục trên ứng dụng, đôi khi có mức lãi tốt hơn tại quầy.
Gửi tích lũy
Hợp với mục tiêu dài hạn như mua nhà, học tập hoặc quỹ dành cho con khi cần gửi góp định kỳ.
Tiền lãi = Gốc × Lãi suất × Tháng ÷ 12
Ví dụ: 100tr × 6% × 12 ÷ 12 = 6.000.000 đ
Ưu tiên nơi có biểu lãi suất rõ ràng, điều khoản rút trước hạn dễ hiểu và kênh online ổn định.
Không nên nhìn riêng lãi suất niêm yết; hãy xem thêm kỳ hạn áp dụng, điều kiện số dư và cách tái tục.
Nếu số tiền lớn, có thể chia thành nhiều sổ hoặc nhiều kỳ hạn để giữ thanh khoản tốt hơn.
Gửi tiết kiệm online có an toàn không?
Có, nếu bạn dùng ứng dụng chính thức của ngân hàng và bật đầy đủ lớp bảo mật như OTP hoặc sinh trắc học. Tiền gửi tại ngân hàng thương mại được bảo hiểm tối đa 125 triệu đồng theo Luật Bảo hiểm tiền gửi.
Nên chia tiền thành nhiều sổ hay gửi một sổ lớn?
Thường nên chia thành nhiều sổ theo kỳ hạn khác nhau (ví dụ: 3 tháng, 6 tháng, 12 tháng) để linh hoạt rút từng phần khi cần. Gửi một sổ lớn tiện theo dõi nhưng nếu cần rút gấp thì phải tất toán toàn bộ và mất lãi.
Kỳ hạn nào thường được chọn nhiều nhất?
Kỳ hạn 6 và 12 tháng thường được chọn nhiều nhất vì cân bằng tốt giữa lãi suất và tính linh hoạt. Kỳ hạn 1–3 tháng phù hợp tiền dự phòng, kỳ hạn 18–24 tháng phù hợp mục tiêu dài hạn.
Rút tiết kiệm trước hạn có bị phạt không?
Thường bạn không bị phạt nhưng sẽ mất đi phần lãi của kỳ hạn đó — ngân hàng sẽ tính lại lãi theo lãi suất không kỳ hạn (thường thấp hơn rất nhiều, khoảng 0,1–0,5%/năm). Một số ngân hàng có sản phẩm rút linh hoạt giữ được một phần lãi.
Lãi tiết kiệm có phải đóng thuế không?
Lãi tiết kiệm gửi tại ngân hàng được miễn thuế thu nhập cá nhân (theo Luật Thuế TNCN hiện hành). Chỉ lãi từ đầu tư tài chính khác (chứng khoán, trái phiếu riêng lẻ) mới phải đóng thuế.
Lãi suất niêm yết và lãi suất thực nhận có khác nhau không?
Lãi suất niêm yết là tỷ lệ %/năm chưa tính kỳ hạn cụ thể. Lãi thực nhận = gốc × lãi suất × (số tháng/12). Ngoài ra, lãi suất online đôi khi cao hơn lãi suất tại quầy từ 0,1–0,3%/năm.
Tính lãi kép
Xem tiền tăng trưởng khi tái đầu tư lãi
Tính lãi tiết kiệm chi tiết
Tính lãi theo đúng số ngày và kỳ hạn
Lãi suất ngân hàng hôm nay
So sánh lãi suất 20+ ngân hàng
Tính lãi suất thực nhận
Lãi suất sau khi trừ lạm phát