Dang tai trang...
Dang tai trang...
Tính lãi chính xác • So sánh 20+ ngân hàng • Tư vấn miễn phí
Nhập số tiền, kỳ hạn và lãi suất để tính chính xác tiền lãi nhận được
= 100.000.000 đồng
Số tiền gốc
100.000.000 đ
Tiền lãi nhận được
+5.800.000 đ
Tổng tiền nhận được
105.800.000 đ
Lãi tương đương ~1 tháng
+483.333 đ
Ước tính: gốc × 5.8% ÷ 12
💡 Công thức: Lãi = Gốc × 5.8% × 12 ÷ 12
Chọn nhanh số tiền:
Tính lãi chi tiết cho 100 triệu với các kỳ hạn phổ biến
Ước tính lãi gửi 200 triệu kỳ hạn 12 tháng
So sánh lãi suất 500 triệu tại các ngân hàng
Tính toán lãi suất gửi 1 tỷ chi tiết
| Ngân hàng | Lãi suất | Kỳ hạn |
|---|---|---|
| Vietcombank | 5.8%/năm | 12 tháng |
| Techcombank | 6%/năm | 12 tháng |
| BIDV | 5.9%/năm | 12 tháng |
| VPBank | 6.2%/năm | 12 tháng |
| MB Bank | 6.1%/năm | 12 tháng |
| ACB | 6%/năm | 12 tháng |
| Số tiền gốc | 6 tháng | 12 tháng | 24 tháng |
|---|---|---|---|
| 10 triệu | 290,000 đ | 580,000 đ | 1,160,000 đ |
| 50 triệu | 1,450,000 đ | 2,900,000 đ | 5,800,000 đ |
| 100 triệu | 2,900,000 đ | 5,800,000 đ | 11,600,000 đ |
| 200 triệu | 5,800,000 đ | 11,600,000 đ | 23,200,000 đ |
| 500 triệu | 14,500,000 đ | 29,000,000 đ | 58,000,000 đ |
* Số liệu tham khảo. Lãi suất thực tế có thể thay đổi theo từng ngân hàng.
Gửi tiết kiệm là hình thức bạn gửi một khoản tiền vào ngân hàng trong một khoảng thời gian nhất định (gọi là kỳ hạn) và ngân hàng sẽ trả lãi cho bạn. Đây được xem là kênh đầu tư an toàn nhất hiện nay tại Việt Nam, phù hợp với người mới bắt đầu hoặc muốn bảo toàn vốn.
Lãi suất tiết kiệm hiện nay dao động từ 5% - 7%/năm tùy theo ngân hàng, kỳ hạn và hình thức gửi. Tiền gửi của bạn được Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam bảo vệ lên đến 75 triệu đồng/người/ngân hàng.
Gửi trong thời gian cố định (1, 3, 6, 12, 24, 36 tháng...). Lãi suất cao hơn không kỳ hạn nhưng nếu rút trước hạn sẽ mất lãi hoặc chỉ nhận lãi suất không kỳ hạn.
Có thể rút bất cứ lúc nào mà không mất lãi. Lãi suất thấp hơn (khoảng 0.2% - 0.5%/năm) nhưng linh hoạt, phù hợp với quỹ dự phòng khẩn cấp.
Gửi qua app/website ngân hàng, lãi suất thường cao hơn gửi tại quầy 0.1% - 0.3%/năm. Tiện lợi, nhanh chóng, không cần đến chi nhánh.
Gửi định kỳ hàng tháng một số tiền nhất định (VD: 5 triệu/tháng trong 12 tháng). Phù hợp để tích lũy cho mục tiêu dài hạn như mua nhà, xe, du học.
Công thức tính lãi đơn giản:
Tiền lãi = Số tiền gốc × Lãi suất × Số tháng ÷ 12
Ví dụ: Gửi 100 triệu, kỳ hạn 12 tháng, lãi suất 6%/năm
→ Tiền lãi = 100,000,000 × 6% × 12 ÷ 12 = 6,000,000 đ
→ Tổng tiền nhận được = 100,000,000 + 6,000,000 = 106,000,000 đ
💡 Lưu ý: Công thức trên áp dụng cho lãi suất đơn (lãi không cộng dồn). Một số ngân hàng có hình thức lãi kép (lãi nhập gốc) sẽ cho lợi nhuận cao hơn. Sử dụng công cụ tính lãi ở trên để tính chính xác nhất.
Lãi suất: 4.5% - 5.5%/năm
Lãi suất: 5.5% - 6.5%/năm
Lãi suất: 6% - 7%/năm
Ưu tiên ngân hàng lớn: Vietcombank, BIDV, VietinBank, Agribank - 4 ngân hàng thương mại nhà nước có uy tín cao nhất.
So sánh lãi suất: Dùng công cụ so sánh hoặc kiểm tra website từng ngân hàng. Lãi suất có thể chênh lệch 0.5% - 1%/năm.
Đọc kỹ điều khoản: Chú ý phí rút trước hạn, điều kiện tái tục, lãi suất thực nhận.
Phân tán rủi ro: Nếu gửi số tiền lớn (trên 75 triệu), nên chia ra nhiều ngân hàng để tận dụng bảo hiểm tiền gửi tối đa.
Gửi online để lãi cao hơn: Lãi suất online thường cao hơn gửi tại quầy 0.1% - 0.3%/năm.
Dùng công cụ tính lãi miễn phí và tìm ngân hàng có lãi suất tốt nhất
Gửi tiết kiệm online có an toàn không?
Có, nếu bạn dùng ứng dụng chính thức của ngân hàng và bật đầy đủ lớp bảo mật như OTP/sinh trắc học.
Nên chia tiền thành nhiều sổ hay gửi một sổ lớn?
Nên chia thành nhiều sổ theo kỳ hạn để linh hoạt rút từng phần khi cần, tránh tất toán toàn bộ trước hạn.
Kỳ hạn nào thường được chọn nhiều nhất?
Kỳ hạn 6 đến 12 tháng thường phổ biến vì cân bằng giữa mức lãi suất và khả năng xoay vòng tiền.