Dang tai trang...
Dang tai trang...
Công cụ tài chính
Nhập số tiền vay, lãi suất và thời hạn — biết ngay tiền trả hàng tháng và tổng lãi phải trả. Hỗ trợ cả dư nợ giảm dần lẫn flat rate.
Kết quả chỉ mang tính tham khảo
Thông tin trên không phải tư vấn tài chính, pháp lý hay kế toán. Số liệu thực tế có thể khác do thay đổi của pháp luật, thỏa thuận hợp đồng hoặc đặc thù từng trường hợp. Hãy đối chiếu với cơ quan có thẩm quyền hoặc chuyên gia khi cần con số chính thức.
Cập nhật: Tháng 6/2026. Căn cứ: Thông tư 39/2016/TT-NHNN.
* Dao động tùy ngân hàng và thời điểm
💡 Tỷ lệ an toàn
Tiền trả nợ hàng tháng không nên vượt quá 40% thu nhập ròng để đảm bảo dòng tiền sinh hoạt ổn định.
Tại Việt Nam có hai phương pháp tính lãi vay phổ biến. Hiểu rõ sự khác biệt giúp bạn chọn được khoản vay tối ưu.
r = Lãi suất tháng = Lãi suất năm ÷ 12
PMT = P × r × (1+r)^n ÷ [(1+r)^n − 1]
Tổng lãi = PMT × n − P
Lãi tính trên số tiền gốc thực còn lại. Càng trả nhiều gốc, lãi càng giảm. Được hầu hết ngân hàng áp dụng cho vay mua nhà, vay thế chấp.
Lãi/tháng = P × (Lãi suất năm ÷ 12) [cố định]
Gốc/tháng = P ÷ n [cố định]
Trả/tháng = Gốc/tháng + Lãi/tháng
Lãi tính trên toàn bộ vốn gốc ban đầu suốt kỳ hạn. Tiền trả đều nhau nhưng tổng lãi thực tế cao hơn khoảng 1.6–1.8 lần so với dư nợ giảm dần.
Vay 300 triệu đồng, lãi suất 9%/năm, thời hạn 5 năm (60 tháng):
Bảng tham khảo theo phương pháp dư nợ giảm dần
| Số tiền vay | Lãi suất | Thời hạn | Trả/tháng | Tổng lãi |
|---|---|---|---|---|
| 200 triệu | 9%/năm | 5 năm | 4.152.000 đ | 49.120.000 đ |
| 300 triệu | 9%/năm | 5 năm | 6.228.000 đ | 73.680.000 đ |
| 500 triệu | 9%/năm | 10 năm | 6.334.000 đ | 260.080.000 đ |
| 1 tỷ | 9%/năm | 15 năm | 10.143.000 đ | 825.740.000 đ |
| 2 tỷ | 8.5%/năm | 20 năm | 17.398.000 đ | 1.775.520.000 đ |
Biết chính xác số tiền trả mỗi tháng trước khi ký hợp đồng