Dang tai trang...
Dang tai trang...
Nhập số tiền vay, lãi suất và thời hạn – biết ngay tiền trả hàng tháng và tổng lãi. Dư nợ giảm dần & flat rate.
Nhập thông tin khoản vay để tính tiền trả hàng tháng và tổng lãi phải trả.
Tại Việt Nam có hai phương pháp tính lãi vay phổ biến. Hiểu rõ sự khác biệt giúp bạn chọn được khoản vay tối ưu và tránh bị tính lãi cao hơn thực tế.
r = Lãi suất tháng = Lãi suất năm ÷ 12
PMT = P × r × (1+r)^n ÷ [(1+r)^n − 1]
Tổng lãi = PMT × n − P
Lãi được tính trên số tiền gốc còn lại thực tế sau mỗi lần trả. Càng trả nhiều gốc, tiền lãi càng giảm. Đây là phương pháp được hầu hết ngân hàng áp dụng cho vay mua nhà, vay thế chấp.
Lãi/tháng = P × (Lãi suất năm ÷ 12) [cố định]
Gốc/tháng = P ÷ n [cố định]
Trả/tháng = Gốc/tháng + Lãi/tháng
Lãi tính trên toàn bộ vốn gốc ban đầu suốt kỳ hạn, dù bạn đã trả bớt gốc. Tiền trả mỗi tháng đều nhau nhưng tổng lãi thực tế cao hơn dư nợ giảm dần khoảng 1.6–1.8 lần.
Vay 300 triệu đồng, lãi suất 9%/năm, thời hạn 5 năm (60 tháng):
→ Trả/tháng: 6.228.000 đ
→ Tổng lãi: 73.680.000 đ
→ Trả/tháng: 7.250.000 đ
→ Tổng lãi: 135.000.000 đ
→ Flat rate đắt hơn 61 triệu đồng tiền lãi so với dư nợ giảm dần trong cùng điều kiện vay.
Bảng theo dư nợ giảm dần
| Số tiền vay | Lãi suất | Thời hạn | Trả/tháng | Tổng lãi |
|---|---|---|---|---|
| 100 triệu | 9% | 5 năm (60T) | 2.076.000 đ | 24.560.000 đ |
| 300 triệu | 9% | 10 năm (120T) | 3.800.000 đ | 156.000.000 đ |
| 500 triệu | 9% | 20 năm (240T) | 4.499.000 đ | 579.760.000 đ |
| 1 tỷ | 8.5% | 20 năm (240T) | 8.678.000 đ | 1.082.720.000 đ |
| 2 tỷ | 9% | 25 năm (300T) | 16.800.000 đ | 3.040.000.000 đ |
* Số liệu tham khảo. Lãi suất thực tế tùy ngân hàng và thời điểm vay.
Trả nợ trước hạn (nếu không bị phạt) giúp tiết kiệm đáng kể tiền lãi.
Tăng số tiền trả mỗi tháng thêm 10–20% có thể rút ngắn thời hạn vay đáng kể.
So sánh lãi suất thực tế (APR) thay vì chỉ nhìn lãi suất danh nghĩa.
Lãi suất ưu đãi giai đoạn đầu thường thả nổi sau 12–24 tháng – hãy tính toán kỹ.
Điều kiện & thủ tục vay vốn
Công cụ ước lượng gốc + lãi hàng tháng
Bảng trả góp theo từng tháng
So sánh lãi suất 20+ ngân hàng
Tính lãi gửi tiết kiệm chi tiết
Công cụ tính lãi gửi tiết kiệm
Biết chính xác số tiền trả mỗi tháng trước khi ký hợp đồng