Skip to content
Công cụ tài chính miễn phí

Tính Lãi Vay Ngân Hàng

Nhập số tiền vay, lãi suất và thời hạn – biết ngay tiền trả hàng tháng và tổng lãi. Dư nợ giảm dần & flat rate.

100% Miễn phí
2 phương thức tính
Kết quả tức thì
Công cụ tính toán

Tính Lãi Vay Online

Nhập thông tin khoản vay để tính tiền trả hàng tháng và tổng lãi phải trả.

Công cụ tính lãi vay ngân hàng
VNĐ
%

Cách Tính Lãi Vay Ngân Hàng

Tại Việt Nam có hai phương pháp tính lãi vay phổ biến. Hiểu rõ sự khác biệt giúp bạn chọn được khoản vay tối ưu và tránh bị tính lãi cao hơn thực tế.

1. Dư nợ giảm dần (PMT – phổ biến nhất)

r = Lãi suất tháng = Lãi suất năm ÷ 12

PMT = P × r × (1+r)^n ÷ [(1+r)^n − 1]

Tổng lãi = PMT × n − P

Lãi được tính trên số tiền gốc còn lại thực tế sau mỗi lần trả. Càng trả nhiều gốc, tiền lãi càng giảm. Đây là phương pháp được hầu hết ngân hàng áp dụng cho vay mua nhà, vay thế chấp.

2. Dư nợ ban đầu (Flat rate)

Lãi/tháng = P × (Lãi suất năm ÷ 12) [cố định]

Gốc/tháng = P ÷ n [cố định]

Trả/tháng = Gốc/tháng + Lãi/tháng

Lãi tính trên toàn bộ vốn gốc ban đầu suốt kỳ hạn, dù bạn đã trả bớt gốc. Tiền trả mỗi tháng đều nhau nhưng tổng lãi thực tế cao hơn dư nợ giảm dần khoảng 1.6–1.8 lần.

Ví dụ so sánh hai phương pháp

Vay 300 triệu đồng, lãi suất 9%/năm, thời hạn 5 năm (60 tháng):

📉 Dư nợ giảm dần

→ Trả/tháng: 6.228.000 đ

→ Tổng lãi: 73.680.000 đ

📊 Flat rate

→ Trả/tháng: 7.250.000 đ

→ Tổng lãi: 135.000.000 đ

→ Flat rate đắt hơn 61 triệu đồng tiền lãi so với dư nợ giảm dần trong cùng điều kiện vay.

Ví Dụ Khoản Vay

Bảng theo dư nợ giảm dần

Số tiền vayLãi suấtThời hạnTrả/thángTổng lãi
100 triệu9%5 năm (60T)2.076.000 đ24.560.000 đ
300 triệu9%10 năm (120T)3.800.000 đ156.000.000 đ
500 triệu9%20 năm (240T)4.499.000 đ579.760.000 đ
1 tỷ8.5%20 năm (240T)8.678.000 đ1.082.720.000 đ
2 tỷ9%25 năm (300T)16.800.000 đ3.040.000.000 đ

* Số liệu tham khảo. Lãi suất thực tế tùy ngân hàng và thời điểm vay.

💡 Tips vay thông minh

Trả nợ trước hạn (nếu không bị phạt) giúp tiết kiệm đáng kể tiền lãi.

Tăng số tiền trả mỗi tháng thêm 10–20% có thể rút ngắn thời hạn vay đáng kể.

So sánh lãi suất thực tế (APR) thay vì chỉ nhìn lãi suất danh nghĩa.

Lãi suất ưu đãi giai đoạn đầu thường thả nổi sau 12–24 tháng – hãy tính toán kỹ.

Câu Hỏi Thường Gặp

Lãi suất vay ngân hàng hiện nay là bao nhiêu?+
Lãi suất vay ngân hàng hiện dao động từ 7% đến 14%/năm. Vay mua nhà (thế chấp): 8–10%, vay tiêu dùng: 10–14%, vay sản xuất kinh doanh: 6–9%/năm. Nhiều ngân hàng có gói lãi suất ưu đãi 6–12 tháng đầu, sau đó thả nổi theo thị trường.
Dư nợ giảm dần và flat rate khác nhau thế nào?+
Dư nợ giảm dần (PMT): lãi tính trên số tiền gốc còn lại thực tế, tiền trả mỗi tháng cố định nhưng phần lãi giảm dần theo thời gian – tổng lãi thấp hơn. Flat rate: lãi tính trên toàn bộ vốn gốc ban đầu suốt kỳ hạn – tiền trả đều nhau nhưng tổng lãi thực tế cao hơn khoảng 1.8 lần.
Vay 500 triệu 20 năm mỗi tháng trả bao nhiêu?+
Với 500 triệu đồng, lãi suất 9%/năm, thời hạn 240 tháng, theo phương pháp dư nợ giảm dần: tiền trả mỗi tháng khoảng 4.499.000 đồng. Tổng lãi phải trả khoảng 579 triệu đồng. Xem chi tiết tại bài vay 500 triệu 20 năm.
Trả nợ trước hạn có bị phạt không?+
Hầu hết ngân hàng áp phí trả trước hạn 1–3% số tiền trả trước trong 1–3 năm đầu. Sau thời gian ân hạn này thường miễn phí. Đọc kỹ điều khoản hợp đồng vay trước khi ký để tránh chi phí phát sinh.
Lãi suất cố định và thả nổi khác nhau thế nào?+
Lãi suất cố định: không đổi trong toàn bộ hoặc một phần kỳ hạn vay – an tâm lập kế hoạch tài chính. Lãi suất thả nổi: thay đổi theo thị trường (thường 6–12 tháng điều chỉnh 1 lần) – có thể thấp hơn hoặc cao hơn tùy biến động. Vay mua nhà dài hạn thường kết hợp cả hai.
🔗

Bài Vay Vốn Liên Quan

Tính lãi vay ngay

Biết chính xác số tiền trả mỗi tháng trước khi ký hợp đồng