Dang tai trang...
Dang tai trang...
Tính trả góp chính xác • So sánh 20+ ngân hàng • Lãi suất tốt nhất
Nhập số tiền vay, lãi suất và thời gian để tính trả góp hàng tháng
= 500.000.000 đồng
Số tiền vay
500.000.000 đ
Trả góp mỗi tháng
4.339.116 đ
Số kỳ:
240 tháng
Thời gian:
20 năm
Tổng lãi phải trả
541.387.840 đ
Tổng tiền phải trả
1.041.387.840 đ
💡 Công thức: M = P × [r(1+r)ⁿ] / [(1+r)ⁿ - 1]
Chọn nhanh số tiền:
📌 Lưu ý: Đây là phương pháp lãi suất giảm dần (dư nợ giảm dần). Trong các kỳ đầu, phần lớn khoản trả là lãi. Càng về sau, phần gốc càng chiếm tỷ trọng lớn hơn.
Nhập số tiền & kỳ hạn trong công cụ trả góp
Ước lượng gốc + lãi hàng tháng (minh họa)
Thử kỳ hạn dài trực tiếp trên máy tính vay
Kịch bản mua nhà — chỉnh mức vay trong công cụ
Số liệu minh họa trên từng trang; điều kiện vay thực tế do ngân hàng quyết định.
| Số tiền vay | 10 năm | 15 năm | 20 năm | 25 năm |
|---|---|---|---|---|
| 200 triệu | 2,422,145 đ | 1,911,816 đ | 1,678,928 đ | 1,547,653 đ |
| 500 triệu | 6,055,363 đ | 4,779,540 đ | 4,197,320 đ | 3,869,133 đ |
| 1 tỷ | 12,110,726 đ | 9,559,080 đ | 8,394,640 đ | 7,738,266 đ |
| 2 tỷ | 24,221,452 đ | 19,118,160 đ | 16,789,280 đ | 15,476,532 đ |
| 3 tỷ | 36,332,178 đ | 28,677,240 đ | 25,183,920 đ | 23,214,798 đ |
* Số liệu tham khảo. Trả góp thực tế có thể thay đổi theo từng ngân hàng.
| Ngân hàng | Lãi suất | Loại vay |
|---|---|---|
| Vietcombank | 8.5 - 9.5% | Mua nhà |
| Techcombank | 8.0 - 10.0% | Tín chấp |
| BIDV | 8.3 - 9.8% | Mua nhà |
| VPBank | 7.5 - 11.0% | Đa dạng |
| MB Bank | 8.2 - 9.9% | Mua nhà |
| ACB | 8.0 - 10.5% | Tín chấp |
Hiện nay, các ngân hàng tại Việt Nam chủ yếu áp dụng phương pháp lãi suất giảm dần (còn gọi là dư nợ giảm dần). Theo phương pháp này, lãi được tính trên số dư nợ còn lại sau mỗi kỳ trả, do đó phần lãi giảm dần theo thời gian.
Công thức tính trả góp hàng tháng:
M = P × [r(1+r)ⁿ] / [(1+r)ⁿ - 1]
M: Trả góp/tháng | P: Tiền vay | r: Lãi/tháng | n: Số tháng
Ví dụ: Vay 500 triệu, kỳ hạn 20 năm (240 tháng), lãi suất 8.5%/năm
→ Lãi suất tháng = 8.5% ÷ 12 = 0.708%
→ Trả góp mỗi tháng = 4,363,869 đ
→ Tổng tiền phải trả = 1,047,328,560 đ
→ Tổng lãi = 547,328,560 đ
💡 Lưu ý: Trong các kỳ đầu, phần lớn khoản trả hàng tháng là lãi. Sang các kỳ sau, phần gốc chiếm tỷ trọng ngày càng lớn. Sử dụng công cụ tính trả góp để tính chính xác nhất.
Vay để mua nhà, đất với tài sản làm thế chấp. Lãi suất thấp nhất (7.5% - 9.5%/năm), kỳ hạn dài (10-30 năm), hạn mức cao (đến 80% giá trị tài sản).
Vay không cần thế chấp tài sản, chỉ cần chứng minh thu nhập. Lãi suất cao hơn (9% - 15%/năm), hạn mức thấp hơn (gấp 5-10 lần thu nhập), kỳ hạn ngắn (1-7 năm).
Vay để mua ô tô với xe làm tài sản thế chấp. Lãi suất trung bình (7% - 11%/năm), kỳ hạn 3-7 năm, vay đến 80% giá trị xe.
Vay phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh. Lãi suất 8% - 12%/năm, kỳ hạn linh hoạt 1-10 năm, hạn mức tùy quy mô doanh nghiệp.
So sánh ít nhất 3-4 ngân hàng: Lãi suất có thể chênh lệch 0.5% - 2%/năm, tiết kiệm hàng chục triệu trên tổng khoản vay.
Tính toán kỹ khả năng trả nợ: Khoản trả góp hàng tháng không nên vượt quá 40% tổng thu nhập để đảm bảo tài chính.
Cân nhắc lãi suất cố định vs thả nổi: Lãi cố định ổn định chi phí, lãi thả nổi ban đầu thấp hơn nhưng có thể tăng.
Đọc kỹ hợp đồng: Chú ý phí trả nợ trước hạn, phí phạt chậm trả, bảo hiểm bắt buộc, và các chi phí phát sinh.
Xem xét trả nợ trước hạn: Nếu có khả năng tài chính, trả nợ sớm giúp tiết kiệm đáng kể tiền lãi (kiểm tra phí trước).
Chọn thời gian vay hợp lý: Thời gian càng dài, trả góp càng nhẹ nhưng tổng lãi càng cao. Cân đối giữa áp lực hàng tháng và tổng chi phí.
TUYỆT ĐỐI KHÔNG vay tại: App vay nặng lãi, tín dụng đen, các tổ chức không có giấy phép từ NHNN.
→ Hotline báo cáo tín dụng đen: 0931 234 567
Nên vay kỳ hạn dài hay ngắn?
Kỳ hạn dài giúp giảm áp lực trả hàng tháng, nhưng tổng lãi cao hơn. Bạn nên chọn kỳ hạn sao cho khoản trả góp không vượt mức an toàn thu nhập.
Lãi suất vay có cố định trong suốt thời gian vay không?
Nhiều gói chỉ cố định trong giai đoạn đầu, sau đó thả nổi theo thị trường. Cần đọc kỹ điều khoản trước khi ký hợp đồng.
Có nên trả nợ trước hạn không?
Nếu không bị phí cao, trả trước hạn thường giúp giảm đáng kể tổng lãi phải trả. Hãy kiểm tra biểu phí tất toán trước hạn của ngân hàng.