Dang tai trang...
Dang tai trang...
Nhập số tiền và chọn loại tiền để quy đổi giữa VND, USD, EUR, JPY và nhiều ngoại tệ khác. Tỷ giá lấy từ dữ liệu ngân hàng Việt Nam, chỉ mang tính tham khảo.
Kết quả chỉ mang tính tham khảo
Thông tin trên không phải tư vấn tài chính, pháp lý hay kế toán. Số liệu thực tế có thể khác do thay đổi của pháp luật, thỏa thuận hợp đồng hoặc đặc thù từng trường hợp. Hãy đối chiếu với cơ quan có thẩm quyền hoặc chuyên gia khi cần con số chính thức.
Cập nhật: Tháng 6/2026. Căn cứ: Pháp lệnh Ngoại hối 28/2005/PL-UBTVQH11 và Thông tư 02/2019/TT-NHNN.
Không. Tỷ giá thay đổi liên tục trong ngày và có thể khác giữa mua tiền mặt, chuyển khoản và từng chi nhánh ngân hàng. Trước khi giao dịch thật, hãy xác nhận tỷ giá tại quầy hoặc app ngân hàng.
Tỷ giá mua là giá ngân hàng mua ngoại tệ từ bạn (bạn bán ngoại tệ). Tỷ giá bán là giá ngân hàng bán ngoại tệ cho bạn (bạn mua ngoại tệ). Chênh lệch mua/bán là lợi nhuận của ngân hàng, thường 0,5–1% với USD/EUR.
Tỷ giá mua tiền mặt áp dụng khi bạn mang tiền giấy ngoại tệ đến đổi. Tỷ giá mua chuyển khoản áp dụng với giao dịch chuyển khoản, thanh toán thẻ quốc tế, nhận kiều hối — thường cao hơn tiền mặt một chút.
Tùy thời điểm. Ngân hàng đảm bảo hợp pháp và an toàn. Tiệm vàng/đại lý thu đổi ngoại tệ được phép hoạt động có thể linh hoạt hơn. Với số tiền lớn nên so sánh tỷ giá giữa các ngân hàng và đại lý được cấp phép.
Tỷ giá được lấy từ cơ sở dữ liệu nội bộ, thường được cập nhật theo dữ liệu ngân hàng công bố hàng ngày (sáng sớm và trong ngày). Thời điểm cập nhật gần nhất được hiển thị ngay trong công cụ.