Dang tai trang...
Dang tai trang...
Nhập số tiền vay (sau khi trả trước), lãi suất và thời hạn — xem khoản góp hàng tháng và có thể mở bảng lịch trả nợ chi tiết trong công cụ.
| Tiền vay | Lãi (vd.) | Thời hạn | Góp/tháng (ước lượng) |
|---|---|---|---|
| 300 triệu | 9,5% | 5 năm (60T) | 6.300.000 đ |
| 500 triệu | 9% | 6 năm (72T) | 9.020.000 đ |
| 800 triệu | 8,5% | 7 năm (84T) | 12.600.000 đ |
* Số liệu minh họa. Lãi và điều kiện thực tế từng ngân hàng / công ty tài chính.
Khi vay mua xe, số tiền phải trả mỗi tháng phụ thuộc vào số tiền vay, lãi suất và thời hạn vay. Hầu hết ngân hàng áp dụng phương pháp dư nợ giảm dần.
Điều này giúp tiền lãi giảm theo thời gian, nhưng các tháng đầu bạn sẽ trả nhiều hơn.
3 – 5 năm
Lãi thấp hơn, trả nhanh
6 – 8 năm
Áp lực trả góp thấp hơn