Dang tai trang...
Dang tai trang...
Mười hai tháng là mốc quen thuộc trên hợp đồng tiết kiệm: đủ dài để lãi niêm yết thường nhỉnh hơn gửi ngắn, nhưng chưa khóa vốn quá lâu như hai năm. Trang này đặt trọng tâm vào cột 12 tháng, kèm 6 và 24 tháng để bạn thấy độ dốc lãi giữa các kỳ.
6.5 triệu đ
Lãi cột 12 tháng (cao nhất)
1.3 triệu đ
Chênh với VCB (ước tính)
14+
Ngân hàng so sánh
Nhóm một: bạn đã xác định không cần dùng khoản tiền đó trong vòng một năm (hoặc đã có quỹ dự phòng riêng). Nhóm hai: bạn muốn giảm số lần tái tục so với gửi 3–6 tháng liên tục.
Nếu bạn dự đoán lãi suất thị trường sẽ giảm, gửi trọn 12 tháng có thể “khóa” mức lãi niêm yết tại thời điểm gửi (trong phạm vi điều khoản sản phẩm). Ngược lại, nếu lãi đang tăng nhanh, gửi ngắn hơn rồi tái tục có thể hợp lý hơn — tùy kỳ vọng của bạn.
Thông thường lãi niêm yết 24 tháng sẽ cao hơn 12 tháng, nhưng bạn đánh đổi bằng việc khóa vốn dài hơn và chịu rủi ro nhu cầu tiền mặt đột xuất.
Nếu mục tiêu của bạn là tối đa hóa lãi nhưng vẫn muốn một năm sau có thể quyết định lại, 12 tháng thường là điểm cân bằng hợp lý hơn so với 24 tháng.
Phần trăm mỗi năm chỉ cho biết tốc độ sinh lời theo năm; tổng tiền lãi nhận được còn phụ thuộc thời gian gửi và cách ngân hàng quy định tính lãi cuối kỳ.
Khi so sánh giữa hai ngân hàng, hãy đảm bảo cùng kỳ hạn, cùng kênh (online/tại quầy), và cùng loại sản phẩm (thường là tiết kiệm thường có kỳ hạn).
| # | Ngân hàng | 12 tháng | 6 tháng | 24 tháng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lãi suất | Tiền lãi | Lãi suất | Tiền lãi | Lãi suất | Tiền lãi | ||
| 1 | MB Bank TMCP | 6.5% | 6.500.000 đ | 4.7% | 2.350.000 đ | 7.5% | 15.000.000 đ |
| 2 | VIB TMCP | 6.5% | 6.500.000 đ | 5.5% | 2.750.000 đ | 5.8% | 11.600.000 đ |
| 3 | VPBank Lãi caoTMCP | 6% | 6.000.000 đ | 6% | 3.000.000 đ | 6% | 12.000.000 đ |
| 4 | Sacombank TMCP | 5.8% | 5.800.000 đ | 5.5% | 2.750.000 đ | 6.3% | 12.600.000 đ |
| 5 | HDBank TMCP | 5.7% | 5.700.000 đ | 5.4% | 2.700.000 đ | 5.4% | 10.800.000 đ |
| 6 | SHB TMCP | 5.6% | 5.600.000 đ | 5.2% | 2.600.000 đ | 5.8% | 11.600.000 đ |
| 7 | MSB TMCP | 5.3% | 5.300.000 đ | 4.7% | 2.350.000 đ | 5.3% | 10.600.000 đ |
| 8 | Vietcombank Uy tín #1Nhà nước | 5.2% | 5.200.000 đ | 3.5% | 1.750.000 đ | 5.3% | 10.600.000 đ |
| 9 | BIDV Nhà nước | 5.2% | 5.200.000 đ | 3.5% | 1.750.000 đ | 5.3% | 10.600.000 đ |
| 10 | VietinBank Nhà nước | 5.2% | 5.200.000 đ | 3.5% | 1.750.000 đ | 5.3% | 10.600.000 đ |
| 11 | Agribank Nhà nước | 5.2% | 5.200.000 đ | 4% | 2.000.000 đ | 5.3% | 10.600.000 đ |
| 12 | ACB TMCP | 5.2% | 5.200.000 đ | 4.5% | 2.250.000 đ | 5.3% | 10.600.000 đ |
| 13 | TPBank Online caoTMCP | 5.2% | 5.200.000 đ | 4.9% | 2.450.000 đ | 5.2% | 10.400.000 đ |
| 14 | Techcombank TMCP | 5.15% | 5.150.000 đ | 5.05% | 2.525.000 đ | 5.15% | 10.300.000 đ |
* Tiền lãi cuối kỳ. Lãi suất tham khảo — xác nhận tại ngân hàng trước khi gửi.
MB Bank
TMCP6.5%/năm
kỳ hạn 12 tháng
12 tháng
6.500.000 đ
6 tháng
2.350.000 đ
24 tháng
15.000.000 đ
VIB
TMCP6.5%/năm
kỳ hạn 12 tháng
12 tháng
6.500.000 đ
6 tháng
2.750.000 đ
24 tháng
11.600.000 đ
VPBank
Lãi caoTMCP6%/năm
kỳ hạn 12 tháng
12 tháng
6.000.000 đ
6 tháng
3.000.000 đ
24 tháng
12.000.000 đ
Sacombank
TMCP5.8%/năm
kỳ hạn 12 tháng
12 tháng
5.800.000 đ
6 tháng
2.750.000 đ
24 tháng
12.600.000 đ
HDBank
TMCP5.7%/năm
kỳ hạn 12 tháng
12 tháng
5.700.000 đ
6 tháng
2.700.000 đ
24 tháng
10.800.000 đ
Phần minh họa dùng cùng số tiền gốc; điểm cần nhớ là bạn phải so sánh đúng cột kỳ hạn — đừng lấy lãi 24 tháng chia đôi để ước lượng 12 tháng vì cách tính và niêm yết không hoạt động như vậy.
→ 12 tháng: 100.000.000 × 6.5% × 12/12 = 6.500.000 đ
→ 6 tháng: 100.000.000 × 4.7% × 6/12 = 2.350.000 đ
→ 24 tháng: 100.000.000 × 7.5% × 24/12 = 15.000.000 đ
MB Bank (6.5%)
6.500.000 đ
tiền lãi nhận
Vietcombank (5.2%)
5.200.000 đ
tiền lãi nhận
Chênh lệch mỗi năm: +1.300.000 đ