Dang tai trang...
Dang tai trang...
Kỳ hạn 18 tháng
Gửi tiết kiệm kỳ hạn 18 tháng là lựa chọn phổ biến khi người gửi muốn cân bằng giữa lãi suất và tính linh hoạt.Kỳ hạn 18 tháng cần nhìn giữa hai mốc 12 và 24 tháng để đánh giá tương quan lợi suất và độ dài cam kết vốn.
Ngân hàng nổi bật
MB Bank
Mức tham khảo
6.5%/năm
Mốc so sánh chính
12 tháng
Lưu ý: Một số ngân hàng có niêm yết riêng 18 tháng, nhưng mặt bằng chung nên đối chiếu thêm 12 và 24 tháng để tránh nhìn thiếu bối cảnh.
| # | Ngân hàng | 12 tháng | 24 tháng |
|---|---|---|---|
| 1 | MB Bank TMCP | 6.5% | 7.5% |
| 2 | VIB TMCP | 6.5% | 5.8% |
| 3 | VPBank Lãi caoTMCP | 6% | 6% |
| 4 | Sacombank TMCP | 5.8% | 6.3% |
| 5 | HDBank TMCP | 5.7% | 5.4% |
* Bảng dùng để so sánh nhanh mặt bằng lãi suất giữa các mốc gần nhất với kỳ hạn bạn đang xem.
18 tháng phù hợp nếu thời điểm cần dùng tiền của bạn gần với kỳ hạn này. Hãy ưu tiên thanh khoản nếu đây là quỹ dự phòng, và ưu tiên lãi suất nếu đây là tiền nhàn rỗi có kế hoạch rõ ràng.
Với mức tham khảo 6.5%/năm, tiền lãi sẽ phụ thuộc số tiền gửi. Ví dụ 100 triệu gửi 18 tháng ước tính khoảng 9.750.000 đ.
Chỉ nên rút trước hạn khi thật sự cần tiền, vì nhiều ngân hàng sẽ tính lại lãi theo mức không kỳ hạn cho phần rút trước. Nếu còn phân vân, hãy chia tiền thành nhiều sổ nhỏ hơn.
Nếu bạn đã có số tiền cụ thể như 100 triệu, 200 triệu hoặc 1 tỷ, hãy xem chi tiết gửi tiết kiệm lãi bao nhiêu theo từng mức tiền. Bạn cũng có thể so sánh lãi suất ngân hàng hôm nay để chọn nơi gửi có lợi nhất.