Lãi Suất Tiết Kiệm 12 Tháng Ngân Hàng Nào Cao?
Bảng so sánh lãi suất kỳ hạn 12 tháng của 14 ngân hàng. Tìm ngay nơi lãi cao nhất.
6.5%
Lãi cao nhất 12T
MB
Ngân hàng lãi cao
14+
Ngân hàng so sánh
Bảng Lãi Suất Kỳ Hạn 12 Tháng
| # | Ngân hàng | 6 tháng | 12 tháng | 24 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | MB Bank TMCP | 4.7% | 6.5% | 7.5% |
| 2 | VIB TMCP | 5.5% | 6.5% | 5.8% |
| 3 | VPBank Lãi caoTMCP | 6% | 6% | 6% |
| 4 | Sacombank TMCP | 5.5% | 5.8% | 6.3% |
| 5 | HDBank TMCP | 5.4% | 5.7% | 5.4% |
| 6 | SHB TMCP | 5.2% | 5.6% | 5.8% |
| 7 | MSB TMCP | 4.7% | 5.3% | 5.3% |
| 8 | Vietcombank Uy tín #1Nhà nước | 3.5% | 5.2% | 5.3% |
| 9 | BIDV Nhà nước | 3.5% | 5.2% | 5.3% |
| 10 | VietinBank Nhà nước | 3.5% | 5.2% | 5.3% |
| 11 | Agribank Nhà nước | 4% | 5.2% | 5.3% |
| 12 | ACB TMCP | 4.5% | 5.2% | 5.3% |
| 13 | TPBank Online caoTMCP | 4.9% | 5.2% | 5.2% |
| 14 | Techcombank TMCP | 5.05% | 5.15% | 5.15% |
* Lãi suất %/năm tham khảo 2026. Xác nhận tại ngân hàng trước khi gửi.
Top Ngân Hàng Lãi Suất 12 Tháng Cao Nhất
MB Bank
VIB
VPBank
Lãi caoSacombank
HDBank
SHB
MSB
Vietcombank
Uy tín #1🏛️ Ngân hàng Nhà nước
An toàn cao, lãi thấp hơn. Phù hợp gửi số tiền lớn, ưu tiên bảo toàn vốn.
🏢 Ngân hàng TMCP
Lãi suất cao hơn 1–1.5%/năm. Phù hợp gửi ≤125 triệu/ngân hàng để bảo hiểm tối đa.
So Sánh Các Ngân Hàng
Lãi suất 12 tháng qua các năm & xu hướng 2026
Sau giai đoạn lãi suất cao (2022–2023), NHNN liên tục điều chỉnh giảm lãi suất điều hành từ năm 2023 nhằm kích thích tăng trưởng kinh tế. Hiện lãi suất tiết kiệm 12 tháng của các ngân hàng quốc doanh đang ở vùng 4.6–4.7%/năm, trong khi TMCP dao động 5.5–6.2%/năm.
Ngân hàng Quốc doanh
4.6–4.7%
Ổn định, ít biến động
TMCP lớn
5.5–5.9%
Cạnh tranh tốt
TMCP lãi cao nhất
5.9–6.2%
Cao nhất thị trường
Khi nào nên chọn kỳ hạn 12 tháng?
✅ Nên chọn kỳ hạn 12 tháng khi:
•Không có kế hoạch dùng tiền trong 1 năm tới
•Muốn lãi suất tốt nhất mà vẫn linh hoạt (vs 24–36T)
•Cần kết hoạch tài chính rõ ràng theo năm
•Gửi lần đầu, muốn đánh giá trước khi gia hạn
⚡ Chọn kỳ hạn khác khi:
•Có thể cần tiền trong 3–6 tháng → chọn 6T
•Chắc chắn không dùng 2+ năm → 24T lãi cao hơn
•Muốn tái đầu tư thường xuyên → 3T
•Tiền dự phòng khẩn cấp → không kỳ hạn
Ví Dụ Gửi Tiền 12 Tháng
Tiền lãi nhận được theo số tiền gửi (lãi suất 6.5%/năm — kỳ hạn 12 tháng)
| Số tiền gửi | Lãi cao nhất (6.5%) | Lãi TB TMCP (~5.6%) | Lãi VCB/BIDV (4.7%) |
|---|---|---|---|
| 100 triệu đ | 6.500.000 đ | 5.600.000 đ | 4.700.000 đ |
| 200 triệu đ | 13.000.000 đ | 11.200.000 đ | 9.400.000 đ |
| 500 triệu đ | 32.500.000 đ | 28.000.000 đ | 23.500.000 đ |
| 1 tỷ đ | 65.000.000 đ | 56.000.000 đ | 47.000.000 đ |
* Tiền lãi cuối kỳ. Tổng nhận = Số tiền gửi + Tiền lãi.
Công thức tính lãi tiết kiệm kỳ hạn 12 tháng
Ví dụ: Gửi 100 triệu đồng, lãi suất 6.5%/năm, kỳ hạn 12 tháng:
→ Tiền lãi = 100.000.000 × 6.5% × 1 = 6.500.000 đ
→ Tổng tiền nhận = 100.000.000 + 6.500.000 đ = 106.500.000 đ
Với kỳ hạn 12 tháng, toàn bộ tiền lãi được nhận một lần khi đáo hạn (trừ trường hợp chọn nhận lãi hàng tháng). Một số ngân hàng hỗ trợ nhận lãi hàng tháng với số tiền tương đương lãi/12. Sử dụng công cụ tính lãi để tính chính xác cho số tiền của bạn.
Tính Lãi 12 Tháng Ngay
100.000.000 đ
Câu Hỏi Thường Gặp
Lãi suất tiết kiệm 12 tháng ngân hàng nào cao nhất hiện nay?+
Tại sao kỳ hạn 12 tháng được ưa chuộng nhất?+
Gửi tiết kiệm 12 tháng rút trước hạn được không?+
Lãi suất 12 tháng online có cao hơn không?+
Gửi 100 triệu kỳ hạn 12 tháng lãi bao nhiêu?+
Bài Liên Quan
Tính lãi 12 tháng của bạn ngay
Nhập số tiền và lãi suất ngân hàng bạn chọn — biết ngay tiền lãi nhận được