Dang tai trang...
Dang tai trang...
Tỷ giá ngoại tệ
Tra cứu tỷ giá theo Vietcombank, cập nhật 17/9/2026. Chọn một loại tiền tệ bên dưới để xem chi tiết giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản và giá bán.
USD — Đô la Mỹ
Mỹ
26.180 đ
EUR — Euro
Liên minh Châu Âu
30.555,31 đ
JPY — Yên Nhật
Nhật Bản
171,8 đ
GBP — Bảng Anh
Anh
35.307,56 đ
CNY — Nhân dân tệ
Trung Quốc
3.936,62 đ
AUD — Đô la Úc
Úc
18.754,67 đ
CAD — Đô la Canada
Canada
18.874,98 đ
CHF — Franc Thụy Sĩ
Thụy Sĩ
31.984,12 đ
HKD — Đô la Hồng Kông
Hồng Kông
3.376,22 đ
SGD — Đô la Singapore
Singapore
20.708,97 đ
THB — Baht Thái
Thái Lan
794,87 đ
MYR — Ringgit Malaysia
Malaysia
6.415,81 đ
KRW — Won Hàn Quốc
Hàn Quốc
19,63 đ
DKK — Krone Đan Mạch
Đan Mạch
4.061,2 đ
NOK — Krone Na Uy
Na Uy
2.817,29 đ
SEK — Krona Thụy Điển
Thụy Điển
2.695,13 đ
INR — Rupee Ấn Độ
Ấn Độ
280,94 đ
RUB — Rúp Nga
Nga
324,01 đ
KWD — Dinar Kuwait
Kuwait
88.253,26 đ
NZD — Đô la New Zealand
New Zealand
Đang cập nhật
TWD — Đô la Đài Loan
Đài Loan
Đang cập nhật