Dang tai trang...
Dang tai trang...
Tỷ giá ngoại tệ
Tra cứu tỷ giá theo Vietcombank, cập nhật 14/6/2026. Chọn một loại tiền tệ bên dưới để xem chi tiết giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản và giá bán.
USD — Đô la Mỹ
Mỹ
26.412 đ
EUR — Euro
Liên minh Châu Âu
31.252,39 đ
JPY — Yên Nhật
Nhật Bản
168,77 đ
GBP — Bảng Anh
Anh
35.851,52 đ
CNY — Nhân dân tệ
Trung Quốc
3.953,82 đ
AUD — Đô la Úc
Úc
18.827,73 đ
CAD — Đô la Canada
Canada
19.116,76 đ
CHF — Franc Thụy Sĩ
Thụy Sĩ
33.602,72 đ
HKD — Đô la Hồng Kông
Hồng Kông
3.421,9 đ
SGD — Đô la Singapore
Singapore
20.859,16 đ
THB — Baht Thái
Thái Lan
823,39 đ
MYR — Ringgit Malaysia
Malaysia
6.558,81 đ
KRW — Won Hàn Quốc
Hàn Quốc
18,1 đ
DKK — Krone Đan Mạch
Đan Mạch
4.154,42 đ
NOK — Krone Na Uy
Na Uy
2.817,02 đ
SEK — Krona Thụy Điển
Thụy Điển
2.851,34 đ
INR — Rupee Ấn Độ
Ấn Độ
287,38 đ
RUB — Rúp Nga
Nga
381,5 đ
KWD — Dinar Kuwait
Kuwait
89.280,87 đ
NZD — Đô la New Zealand
New Zealand
Đang cập nhật
TWD — Đô la Đài Loan
Đài Loan
Đang cập nhật