Dang tai trang...
Dang tai trang...
Hub này gom các trang theo kỳ hạn 1, 3, 6, 12, 18, 24 và 36 tháng để bạn đi đúng intent tìm kiếm. Mỗi trang con tập trung vào một term cụ thể, có bảng ngân hàng nổi bật và gợi ý mức tiền gửi phù hợp.
Ưu tiên linh hoạt, giữ tiền ngắn hạn.
Ưu tiên linh hoạt, giữ tiền ngắn hạn.
Nhóm kỳ hạn phổ biến, dễ so sánh lãi.
Nhóm kỳ hạn phổ biến, dễ so sánh lãi.
Nhóm kỳ hạn phổ biến, dễ so sánh lãi.
Phù hợp mục tiêu trung và dài hạn.
Phù hợp mục tiêu trung và dài hạn.
Phù hợp mục tiêu trung và dài hạn.
Cân bằng giữa thanh khoản và lợi suất.
Mức niêm yết nổi bật hiện tại: 6%/năm
Intent mạnh nhất cho nhóm gửi có kế hoạch.
Mức niêm yết nổi bật hiện tại: 6.5%/năm
Thường dành cho mục tiêu dài hơi, ít cần xoay vòng.
Mức niêm yết nổi bật hiện tại: 7.5%/năm
Việc chọn kỳ hạn gửi tiết kiệm ảnh hưởng trực tiếp đến lãi suất và khả năng sử dụng tiền. Kỳ hạn ngắn phù hợp với nhu cầu linh hoạt, trong khi kỳ hạn dài giúp tối ưu lợi nhuận. Dưới đây là gợi ý chọn kỳ hạn phổ biến theo mục tiêu tài chính.
1-3 tháng phù hợp khi bạn cần giữ tiền tạm thời hoặc chờ cơ hội đầu tư khác.
6-12 tháng là nhóm kỳ hạn dễ so sánh nhất và thường được người dùng tra cứu nhiều.
24-36 tháng phù hợp nếu ưu tiên cố định lãi suất lâu hơn và ít dùng đến tiền.
= 100.000.000 đồng
Số tiền gốc
100.000.000 đ
Tiền lãi nhận được
+5.800.000 đ
Tổng tiền nhận được
105.800.000 đ
Lãi tương đương ~1 tháng
+483.333 đ
Ước tính: gốc × 5.8% ÷ 12
💡 Công thức: Lãi = Gốc × 5.8% × 12 ÷ 12
Chọn nhanh số tiền:
Nếu bạn đã biết mức kỳ hạn muốn gửi, đi vào trang con để xem bảng tham khảo theo term. Nếu bạn vẫn đang cân nhắc ngân hàng nào cao hơn, chuyển sang bảng lãi suất tổng hợp để đối chiếu toàn thị trường.