Dang tai trang...
Dang tai trang...
Cùng một con số phần trăm, lãi phẳng đắt hơn lãi giảm dần khoảng 1,8 lần. Nhập số liệu để quy đổi lãi phẳng về lãi suất thực tế và so sánh bằng số tiền cụ thể.
≈ 500.000.000 đ
Lãi phẳng 8%/năm thực chất tương đương lãi giảm dần 14,55%/năm
Cao hơn mức 13%/năm mà ngân hàng đang chào — chọn vay giảm dần rẻ hơn.
Lãi phẳng 8%/năm
Lãi tính trên toàn bộ gốc ban đầu suốt kỳ vay, dù bạn đã trả bớt gốc mỗi tháng.
Dư nợ giảm dần 13%/năm
Lãi tính trên dư nợ còn lại, giảm dần theo thời gian khi bạn trả bớt gốc.
Chênh lệch tổng lãi giữa hai phương án trong 36 tháng
Lãi phẳng quy đổi ra lãi giảm dần theo từng kỳ hạn
| Kỳ hạn | Lãi phẳng 8% | Tương đương giảm dần | Hệ số |
|---|---|---|---|
| 12 tháng | 8%/năm | 14,45%/năm | ×1,81 |
| 24 tháng | 8%/năm | 14,68%/năm | ×1,83 |
| 36 tháng | 8%/năm | 14,55%/năm | ×1,82 |
| 48 tháng | 8%/năm | 14,35%/năm | ×1,79 |
| 60 tháng | 8%/năm | 14,13%/năm | ×1,77 |
| 84 tháng | 8%/năm | 13,69%/năm | ×1,71 |
| 120 tháng | 8%/năm | 13,12%/năm | ×1,64 |
Hệ số quy đổi không phụ thuộc số tiền vay mà chỉ phụ thuộc kỳ hạn, và luôn nằm quanh mức 1,6–1,8 lần. Đây là lý do một khoản vay báo lãi phẳng 8%/năm thực chất đắt ngang mức giảm dần 13–15%/năm.
Lãi giảm dần ở đây tính theo phương pháp niên kim (mỗi kỳ trả bằng nhau) — cách phổ biến nhất trong app ngân hàng Việt Nam. Một số ngân hàng dùng cách trả gốc đều cộng lãi trên dư nợ, khi đó kỳ đầu trả cao hơn và tổng lãi thấp hơn một chút. Kết quả chưa gồm phí thẩm định, phí bảo hiểm khoản vay và phí phạt trả nợ trước hạn.
Không bao giờ so trực tiếp hai con số phần trăm nếu chúng tính theo hai cách khác nhau. Luôn quy về cùng một chuẩn trước khi kết luận cái nào rẻ hơn.
Hệ số quy đổi từ lãi phẳng sang giảm dần luôn nằm quanh 1,6–1,8 lần. Nhân nhanh lãi phẳng với 1,8 là bạn có ngay ước lượng lãi thực tế để so với ngân hàng.
Hỏi tổng số tiền phải trả trong toàn kỳ vay, không hỏi lãi suất. Đây là con số duy nhất không thể trình bày theo cách gây hiểu nhầm.
Anh Bình cần vay 500 triệu mua ô tô. Công ty tài chính chào lãi phẳng 8%/năm, ngân hàng chào lãi dư nợ giảm dần 13%/năm. Nhìn qua thì bên công ty tài chính rẻ hơn hẳn.
Công ty tài chính — phẳng 8%
Ngân hàng — giảm dần 13%
Khoản vay “8%” đắt hơn khoản vay “13%” đúng 13.508.864đ tiền lãi. Nếu anh Bình chỉ nhìn con số phần trăm, anh sẽ chọn sai và mất thêm hơn 13 triệu.
| Lãi phẳng | 12 tháng | 24 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 6%/năm | 10,90% | 11,13% | 11,08% | 10,85% |
| 8%/năm | 14,45% | 14,68% | 14,55% | 14,13% |
| 10%/năm | 17,97% | 18,16% | 17,92% | 17,27% |
| 12%/năm | 21,46% | 21,57% | 21,20% | 20,31% |
* Lãi giảm dần tính theo phương pháp niên kim (mỗi kỳ trả bằng nhau). Con số trong bảng là lãi suất dư nợ giảm dần cho ra cùng khoản trả hàng tháng với lãi phẳng tương ứng.
Lãi ưu đãi năm đầu, thả nổi từ năm hai
Quảng cáo 5,9%/năm nhưng chỉ áp dụng 12 tháng đầu, sau đó bằng lãi suất tiết kiệm 12 tháng cộng biên độ 3,5–4%, tức 11–13%. Luôn yêu cầu ghi rõ biên độ thả nổi trong hợp đồng, không chấp nhận cam kết miệng.
Phí bảo hiểm khoản vay trừ ngay khi giải ngân
Vay 500 triệu nhưng chỉ nhận về 470–485 triệu vì bị trừ phí bảo hiểm 3–6%. Tiền lãi vẫn tính trên 500 triệu, khiến lãi suất thực tế cao hơn con số ghi trong hợp đồng.
Phí phạt trả nợ trước hạn
Trả sớm để tiết kiệm lãi thì bị phạt 1–3% dư nợ còn lại, thường áp dụng trong 3–5 năm đầu. Tính trước khoản phạt này trước khi quyết định tất toán sớm.
So sánh khoản trả hàng tháng thay vì tổng lãi
Kéo dài kỳ hạn luôn làm khoản trả mỗi tháng nhỏ đi, nhưng tổng lãi tăng mạnh. Vay 500 triệu 36 tháng và 60 tháng có khoản trả rất khác nhau nhưng tổng lãi cũng khác nhau tới hàng chục triệu.
Kết quả chỉ mang tính tham khảo
Thông tin trên không phải tư vấn tài chính, pháp lý hay kế toán. Số liệu thực tế có thể khác do thay đổi của pháp luật, thỏa thuận hợp đồng hoặc đặc thù từng trường hợp. Hãy đối chiếu với cơ quan có thẩm quyền hoặc chuyên gia khi cần con số chính thức.
Cập nhật: Tháng 8/2026. Căn cứ: Thông tư 43/2016/TT-NHNN về cho vay tiêu dùng của công ty tài chính.
Hiểu sâu hơn về hai cách tính tại bài lãi suất phẳng là gì và dư nợ giảm dần là gì.
Tính lãi vay ngân hàng
Lịch trả nợ chi tiết theo từng phương pháp
Tính vay trả góp
Số tiền trả mỗi tháng và tổng lãi
Tính phí trả nợ trước hạn
Phạt bao nhiêu khi tất toán sớm
Lãi suất phẳng là gì?
Cách nhận biết và vì sao đắt hơn
Dư nợ giảm dần là gì?
Hai biến thể trả gốc đều và niên kim
Tính hạn mức vay mua nhà
Thu nhập bao nhiêu vay được bao nhiêu