Dang tai trang...
Dang tai trang...
Chi phí mua nhà
Ước tính khoản trả hàng tháng và lựa chọn kỳ hạn khi vay 1 tỷ mua nhà
| Kỳ hạn | Lãi 8%/năm | Lãi 9%/năm | Lãi 10%/năm |
|---|---|---|---|
| 10 năm | ~12,1 tr/tháng | ~12,7 tr/tháng | ~13,2 tr/tháng |
| 15 năm | ~9,6 tr/tháng | ~10,1 tr/tháng | ~10,7 tr/tháng |
| 20 năm | ~8,4 tr/tháng | ~9,0 tr/tháng | ~9,6 tr/tháng |
| 25 năm | ~7,7 tr/tháng | ~8,4 tr/tháng | ~9,1 tr/tháng |
Lưu ý: Bảng trên ước tính theo phương pháp dư nợ giảm dần với các mức lãi suất giả định, lãi suất thực tế mỗi ngân hàng áp dụng khác nhau, thay đổi theo thời điểm và thường thả nổi sau thời gian ưu đãi. Số liệu tham khảo, cập nhật lần cuối: 29/07/2026 — vui lòng đối chiếu với biểu phí/lãi suất hiện hành của ngân hàng trước khi quyết định.
Dùng công cụ tính vay trả góp để nhập đúng số liệu. Xem thêm hướng dẫn vay 1 tỷ chi tiết và tính hạn mức vay mua nhà.
Kỳ 10 năm (120 tháng) lãi 9%/năm: ~12,7 triệu/tháng. Kỳ 15 năm: ~10,1 triệu/tháng. Kỳ 20 năm: ~9,0 triệu/tháng. Kỳ 25 năm: ~8,4 triệu/tháng.
Kỳ 20 năm trả ~9,0 triệu → cần thu nhập ít nhất 22–23 triệu/tháng. Một số ngân hàng chấp nhận tổng thu nhập hai vợ chồng. Tỷ lệ trả góp/thu nhập nên dưới 40–50%.
Vietcombank, BIDV, Agribank: lãi ưu đãi ~7–8%/năm (1–2 năm đầu), sau đó thả nổi. Techcombank, MBBank: xử lý nhanh hơn. Cần so sánh tổng lãi cả vòng đời vay, không chỉ lãi ưu đãi năm đầu.
Lãi 9%/năm, 20 năm: tổng lãi khoảng 1,15 tỷ — cao hơn cả gốc. Đây là lý do cần trả thêm (nếu có thể) để rút ngắn kỳ hạn và tiết kiệm lãi.
Tối thiểu 20–30% (200–300 triệu) để được duyệt vay dễ hơn và giảm khoản trả hàng tháng. Nếu đặt trước 400 triệu, chỉ cần vay 600 triệu và trả góp giảm đáng kể.