Dang tai trang...
Dang tai trang...
Chi phí vay thế chấp
Lãi suất và khoản trả hàng tháng khi vay thế chấp 1 tỷ
Trang chi tiết hơn: Vay thế chấp 1 tỷ — hướng dẫn đầy đủ →
| Ngân hàng | Ưu đãi ban đầu | Sau ưu đãi |
|---|---|---|
| Vietcombank | ~8%/năm (1 năm) | Thả nổi ~11–12% |
| Agribank, BIDV | ~7–8%/năm | Thả nổi ~10–12% |
| Techcombank, VPBank | ~8–9%/năm | Thả nổi ~12–13% |
Lưu ý: Lãi suất thế chấp nêu trên chỉ mang tính tham khảo, mỗi ngân hàng áp dụng biểu lãi suất khác nhau tùy thời điểm và hồ sơ vay. Số liệu tham khảo, cập nhật lần cuối: 29/07/2026 — vui lòng đối chiếu với biểu phí/lãi suất hiện hành của ngân hàng trước khi quyết định.
Lãi suất thế chấp thường 7–10%/năm (ưu đãi 1–2 năm đầu), sau đó thả nổi theo lãi cơ sở ngân hàng + biên độ (thường 3–4%). Cần hỏi rõ lãi sau ưu đãi trước khi ký.
Kỳ 10 năm lãi 9%/năm: ~12,7 triệu/tháng. Kỳ 15 năm: ~10,1 triệu/tháng. Kỳ 20 năm: ~9,0 triệu/tháng.
Sổ đỏ/sổ hồng hợp lệ, không tranh chấp, không cầm cố nơi khác. Ngân hàng định giá tài sản và cho vay 70–80% giá trị (LTV). Tài sản đất + nhà thường dễ được chấp nhận hơn đất trống.
Cần tài sản có giá trị ít nhất 1,25–1,4 tỷ (ngân hàng cho vay tối đa 70–80% giá trị). Giá trị tài sản do ngân hàng định giá, thường thấp hơn giá thị trường 10–20%.