Dang tai trang...
Dang tai trang...
Công cụ lập kế hoạch
Kiểm tra toàn bộ hành trình từ tích lũy đến nghỉ hưu: quỹ dự kiến, số tiền rút hàng tháng và liệu kế hoạch có đủ không.
Tích lũy → Nghỉ hưu → Rút tiền: kiểm tra toàn bộ hành trình
= 50.000.000 đ
= 5.000.000 đ/tháng
= 15.000.000 đ/tháng
Quỹ dự kiến khi nghỉ hưu (sau 30 năm)
7.998.583.726 đ
Rút được mỗi tháng trong 20 năm
52.787.112 đ
Tổng đã góp (kể cả vốn ban đầu)
1.850.000.000 đ
Tổng tăng trưởng từ lãi
6.148.583.726 đ
Lãi kép tháng. Không tính lạm phát, thuế, lương hưu BHXH. Nên dùng lãi suất thận trọng hơn thực tế.
Kết quả chỉ mang tính tham khảo
Thông tin trên không phải tư vấn tài chính, pháp lý hay kế toán. Số liệu thực tế có thể khác do thay đổi của pháp luật, thỏa thuận hợp đồng hoặc đặc thù từng trường hợp. Hãy đối chiếu với cơ quan có thẩm quyền hoặc chuyên gia khi cần con số chính thức.
Cập nhật: Thang 6/2026. Căn cứ: Thong tu 48/2018/TT-NHNN.
Một kế hoạch hưu trí đầy đủ phải mô phỏng cả hai giai đoạn, vì chúng vận hành theo logic ngược nhau.
Giai đoạn tích lũy kéo dài từ lúc bắt đầu đi làm đến khi nghỉ. Bạn góp đều hàng tháng, tiền sinh lãi và lãi lại sinh lãi. Vì thời gian còn dài, danh mục có thể chấp nhận rủi ro cao hơn để đổi lấy lợi suất 7–10%/năm.
Giai đoạn rút tiền bắt đầu từ ngày nghỉ hưu. Lúc này mục tiêu chuyển từ tăng trưởng sang bảo toàn vốn, danh mục nên nghiêng về trái phiếu và tiết kiệm với lợi suất thấp hơn 4–6%/năm nhưng ổn định. Phần vốn chưa dùng vẫn tiếp tục sinh lãi trong khi bạn rút dần.
Kế hoạch được coi là đi đúng hướng khi quỹ tích lũy được ở cuối giai đoạn một đủ lớn để nuôi toàn bộ giai đoạn hai. Nếu công cụ báo thiếu, bạn cần điều chỉnh một trong bốn biến: mức góp, lợi suất, tuổi nghỉ hưu hoặc chi tiêu mong muốn.
| Góp mỗi tháng | 20 năm | 25 năm | 30 năm | 35 năm |
|---|---|---|---|---|
| 3 triệu | 1,77 tỷ | 2,85 tỷ | 4,47 tỷ | 6,88 tỷ |
| 5 triệu | 2,95 tỷ | 4,76 tỷ | 7,45 tỷ | 11,5 tỷ |
| 10 triệu | 5,89 tỷ | 9,51 tỷ | 14,9 tỷ | 22,9 tỷ |
Con số đáng suy ngẫm nhất nằm ở hàng 5 triệu: góp trong 30 năm cho 7,45 tỷ trong khi tổng tiền bạn thực sự bỏ ra chỉ là 1,8 tỷ — gần 5,7 tỷ còn lại hoàn toàn do lãi kép tạo ra.
Ngược lại, trì hoãn 10 năm khiến kết quả rơi từ 7,45 tỷ xuống 2,95 tỷ. Mất 10 năm đầu không làm giảm một phần ba kết quả mà làm mất tới 60%, bởi những năm đầu tiên là những năm có thời gian sinh lãi dài nhất.
Trụ cột 1 — Lương hưu BHXH. Với người đóng đủ năm, đây là nguồn thu ổn định và được điều chỉnh theo chính sách nhà nước. Mức hưởng tối đa là 75% bình quân tiền lương tháng đóng BHXH. Hãy ước tính khoản này trước rồi mới tính phần còn thiếu.
Trụ cột 2 — Tích lũy cá nhân. Tiết kiệm, chứng chỉ quỹ, cổ phiếu, trái phiếu, bảo hiểm hưu trí tự nguyện. Đây là phần bạn chủ động kiểm soát và cũng là phần công cụ này tính toán.
Trụ cột 3 — Tài sản tạo dòng tiền. Bất động sản cho thuê, vốn góp kinh doanh. Ưu điểm là dòng tiền thường tăng theo lạm phát, nhược điểm là tính thanh khoản thấp và cần công sức quản lý.
Kế hoạch bền vững thường dựa vào cả ba, không dồn hết vào một trụ cột. Nếu chỉ trông vào lương hưu BHXH, mức sống khi nghỉ hưu nhiều khả năng thấp hơn đáng kể so với lúc đi làm.
Giai đoạn tích lũy thường đầu tư vào tài sản rủi ro hơn (cổ phiếu, quỹ) nên lợi nhuận cao hơn (7–10%). Giai đoạn nghỉ hưu nên chuyển sang tài sản an toàn hơn (trái phiếu, tiết kiệm) để bảo toàn vốn, lãi suất thường thấp hơn (4–6%). Nhập đúng hai mức lãi suất này cho kết quả chính xác hơn.
Nghĩa là với mức góp và lãi suất hiện tại, quỹ tích lũy đến khi nghỉ hưu chưa đủ để rút số tiền bạn mong muốn mỗi tháng. Giải pháp: tăng mức góp hàng tháng, tăng lãi suất đầu tư (chấp nhận rủi ro hơn), nghỉ hưu muộn hơn, hoặc giảm chi tiêu khi nghỉ hưu.
Có. Nếu bạn dự kiến nhận lương hưu BHXH khi nghỉ hưu, hãy trừ khoản đó ra khỏi 'chi tiêu mong muốn' trước khi nhập vào công cụ. Ví dụ muốn chi 15 triệu/tháng, dự kiến BHXH 5 triệu, chỉ cần nhập 10 triệu vào ô chi tiêu.
Càng sớm càng tốt vì lãi kép cần thời gian mới phát huy. Góp 5 triệu/tháng với lợi suất 8%/năm trong 30 năm cho khoảng 7,45 tỷ, nhưng nếu bắt đầu muộn 10 năm và chỉ còn 20 năm thì chỉ được 2,95 tỷ — chưa bằng một nửa, dù tổng tiền bỏ ra chỉ ít hơn một phần ba.
Nguyên tắc phổ biến là giảm dần tỷ trọng tài sản rủi ro khi đến gần tuổi nghỉ. Một cách ước lượng đơn giản: tỷ lệ cổ phiếu/quỹ khoảng bằng 100 trừ đi số tuổi. Người 30 tuổi có thể để 70% ở tài sản tăng trưởng, người 60 tuổi chỉ nên giữ khoảng 40% và chuyển phần còn lại sang trái phiếu, tiết kiệm.
Lùi tuổi nghỉ hưu thường là đòn bẩy mạnh nhất vì tác động cả hai phía: thêm năm tích lũy và bớt năm phải rút tiền. Kế đến là tăng mức góp hàng tháng. Tăng lãi suất kỳ vọng là lựa chọn cuối cùng vì đồng nghĩa chấp nhận rủi ro cao hơn, không phải điều nên làm khi đã gần tuổi hưu.