Dang tai trang...
Dang tai trang...
Chi phí mua xe
Ước tính khoản trả hàng tháng và lựa chọn kỳ hạn khi vay 500 triệu mua ô tô
| Kỳ hạn | Lãi 7%/năm | Lãi 9%/năm | Lãi 11%/năm |
|---|---|---|---|
| 36 tháng | ~15,5 tr/tháng | ~15,9 tr/tháng | ~16,4 tr/tháng |
| 48 tháng | ~12,0 tr/tháng | ~12,4 tr/tháng | ~12,9 tr/tháng |
| 60 tháng | ~9,9 tr/tháng | ~10,4 tr/tháng | ~10,9 tr/tháng |
| 84 tháng | ~7,6 tr/tháng | ~8,0 tr/tháng | ~8,7 tr/tháng |
Lưu ý: Bảng trên ước tính theo phương pháp dư nợ giảm dần với các mức lãi suất giả định, lãi suất thực tế mỗi ngân hàng áp dụng khác nhau và thay đổi theo thời điểm. Số liệu tham khảo, cập nhật lần cuối: 29/07/2026 — vui lòng đối chiếu với biểu phí/lãi suất hiện hành của ngân hàng trước khi quyết định.
Dùng công cụ tính tiền trả góp mua xe hoặc công cụ tính vay trả góp để nhập đúng số liệu.
Kỳ 36 tháng lãi 9%/năm: ~15,9 triệu/tháng. Kỳ 48 tháng: ~12,4 triệu/tháng. Kỳ 60 tháng: ~10,4 triệu/tháng. Kỳ 84 tháng: ~8,0 triệu/tháng.
Kỳ 60 tháng trả ~10,4 triệu → cần thu nhập ít nhất 26 triệu/tháng. Kỳ 84 tháng trả ~8,0 triệu → cần khoảng 20 triệu/tháng. Xe dùng để kinh doanh có thể tính doanh thu dự kiến.
Thông thường đặt trước 20–30% (100–150 triệu). Đặt trước nhiều hơn giúp lãi suất thấp hơn và khoản trả hàng tháng nhỏ hơn.
VPBank, Techcombank, MBBank thường có gói vay mua xe lãi 7–9%/năm (ưu đãi năm đầu). Agribank, BIDV cũng có gói tốt với xe mới. Nên so sánh tổng lãi cả kỳ, không chỉ lãi tháng đầu.