Dang tai trang...
Dang tai trang...
Công cụ bán hàng Shopee
Chọn ngành hàng và nhập giá bán để xem chi tiết từng loại phí Shopee trừ và số tiền thực tế bạn nhận về mỗi đơn hàng. Cập nhật biểu phí mới nhất 2026.
Chọn ngành hàng và giá bán để xem chi tiết từng loại phí
| Ngành hàng | Phí DV | Phí TT | Phí KM | Tối đa |
|---|---|---|---|---|
| Thời trang nữ / nam / phụ kiện | 2% | 1–2% | 1–3% | 7% |
| Gia dụng / Nhà cửa / Sách | 2% | 1–2% | 1–3% | 7% |
| Điện tử / Điện thoại / Laptop | 3% | 1–2% | 1–3% | 8% |
| Mỹ phẩm / Sức khoẻ / Thể thao | 3% | 1–2% | 1–3% | 8% |
| Đồ chơi / Mẹ & Bé / Thú cưng | 3% | 1–2% | 1–3% | 8% |
| Ô tô / Xe máy / Phụ tùng | 3% | 1–2% | 0–1% | 6% |
| Thực phẩm / FMCG tiêu dùng | 5% | 1–2% | 1–3% | 10% |
| Ngành hàng đặc biệt | 5.3% | 1–2% | 1–3% | 10.3% |
* Phí DV = phí dịch vụ, Phí TT = phí thanh toán, Phí KM = phí tham gia Flash Sale/khuyến mãi. Kiểm tra Seller Centre để xác nhận biểu phí hiện tại.
Khoản phí lớn nhất. Shopee giữ lại để trả cho vận hành nền tảng, marketing và hỗ trợ thanh toán. Áp dụng trên giá bán thực (sau Shopee Voucher).
Phụ thuộc vào hình thức thanh toán người mua chọn — bạn không kiểm soát được. COD (tiền mặt) chỉ 1%, ShopeePay/thẻ ngân hàng/ví điện tử lên 2%.
Cộng thêm khi tham gia Flash Sale, Shopee 10.10, Shopee Mall ưu tiên... Người bán chịu một phần chi phí này. Nên tính kỹ biên lợi nhuận trước khi đăng ký.