Dang tai trang...
Dang tai trang...
Từ ‘tốt nhất’ dễ bị hiểu thành một con số duy nhất, trong khi thực tế bạn luôn có bộ ba: kỳ hạn, kênh gửi, và điều kiện áp dụng. Trang này dùng bảng minh họa 12, 6 và 3 tháng để bạn thấy ‘tốt’ thay đổi thế nào khi đổi kỳ — từ đó chọn đúng cột cho nhu cầu của bạn hôm nay.
6.5 triệu đ
Lãi tốt nhất (12 tháng)
1.3 triệu đ
Chênh với VCB (ước tính)
14+
Ngân hàng trong bảng
Một mức lãi ‘tốt’ cho kỳ 3 tháng có thể không có ý nghĩa nếu bạn thực sự cần khóa 12 tháng — vì bạn sẽ không gửi 3 tháng.
Do đó, bước đầu tiên là chốt kỳ hạn theo dòng tiền, bước hai mới là so sánh trong cột đó.
Biểu lãi có thể cập nhật; nếu bạn thấy một mức hấp dẫn, hãy xác nhận thời điểm hiệu lực và điều kiện kèm theo.
Với các chương trình ngắn hạn, ‘hiện nay’ có thể là một cửa sổ khuyến mại — hết hạn là hết mức đó.
Đôi khi một ngân hàng không phải cao nhất nhưng cho trải nghiệm rõ ràng: tái tục nhanh, thông báo đáo hạn đầy đủ — với nhiều người đó cũng là ‘tốt’.
Hãy quy đổi mọi lợi ích không phải lãi (nếu có) về cùng một thước đo tiền hoặc thời gian để so sánh công bằng.
| # | Ngân hàng | 12 tháng | 6 tháng | 3 tháng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lãi suất | Tiền lãi | Lãi suất | Tiền lãi | Lãi suất | Tiền lãi | ||
| 1 | MB Bank TMCP | 6.5% | 6.500.000 đ | 4.7% | 2.350.000 đ | 4.1% | 1.025.000 đ |
| 2 | VIB TMCP | 6.5% | 6.500.000 đ | 5.5% | 2.750.000 đ | 4.75% | 1.187.500 đ |
| 3 | VPBank Lãi caoTMCP | 6% | 6.000.000 đ | 6% | 3.000.000 đ | 4.75% | 1.187.500 đ |
| 4 | Sacombank TMCP | 5.8% | 5.800.000 đ | 5.5% | 2.750.000 đ | 4.7% | 1.175.000 đ |
| 5 | HDBank TMCP | 5.7% | 5.700.000 đ | 5.4% | 2.700.000 đ | 3.6% | 900.000 đ |
| 6 | SHB TMCP | 5.6% | 5.600.000 đ | 5.2% | 2.600.000 đ | 4.2% | 1.050.000 đ |
| 7 | MSB TMCP | 5.3% | 5.300.000 đ | 4.7% | 2.350.000 đ | 3.6% | 900.000 đ |
| 8 | Vietcombank Uy tín #1Nhà nước | 5.2% | 5.200.000 đ | 3.5% | 1.750.000 đ | 2.4% | 600.000 đ |
| 9 | BIDV Nhà nước | 5.2% | 5.200.000 đ | 3.5% | 1.750.000 đ | 2.4% | 600.000 đ |
| 10 | VietinBank Nhà nước | 5.2% | 5.200.000 đ | 3.5% | 1.750.000 đ | 2.4% | 600.000 đ |
| 11 | Agribank Nhà nước | 5.2% | 5.200.000 đ | 4% | 2.000.000 đ | 2.9% | 725.000 đ |
| 12 | ACB TMCP | 5.2% | 5.200.000 đ | 4.5% | 2.250.000 đ | 3.9% | 975.000 đ |
| 13 | TPBank Online caoTMCP | 5.2% | 5.200.000 đ | 4.9% | 2.450.000 đ | 4.5% | 1.125.000 đ |
| 14 | Techcombank TMCP | 5.15% | 5.150.000 đ | 5.05% | 2.525.000 đ | 3.95% | 987.500 đ |
* Tiền lãi cuối kỳ. Lãi suất tham khảo — xác nhận tại ngân hàng trước khi gửi.
MB Bank
TMCP6.5%/năm
kỳ hạn 12 tháng
12 tháng
6.500.000 đ
6 tháng
2.350.000 đ
3 tháng
1.025.000 đ
VIB
TMCP6.5%/năm
kỳ hạn 12 tháng
12 tháng
6.500.000 đ
6 tháng
2.750.000 đ
3 tháng
1.187.500 đ
VPBank
Lãi caoTMCP6%/năm
kỳ hạn 12 tháng
12 tháng
6.000.000 đ
6 tháng
3.000.000 đ
3 tháng
1.187.500 đ
Sacombank
TMCP5.8%/năm
kỳ hạn 12 tháng
12 tháng
5.800.000 đ
6 tháng
2.750.000 đ
3 tháng
1.175.000 đ
HDBank
TMCP5.7%/năm
kỳ hạn 12 tháng
12 tháng
5.700.000 đ
6 tháng
2.700.000 đ
3 tháng
900.000 đ
Nếu bạn đang định gửi 6 tháng mà chỉ nhìn xếp hạng 12 tháng, bạn có thể chọn nhầm ‘tốt’ của người khác thay vì ‘tốt’ của bạn.
→ 12 tháng: 100.000.000 × 6.5% × 12/12 = 6.500.000 đ
→ 6 tháng: 100.000.000 × 4.7% × 6/12 = 2.350.000 đ
→ 3 tháng: 100.000.000 × 4.1% × 3/12 = 1.025.000 đ
MB Bank (6.5%)
6.500.000 đ
tiền lãi nhận
Vietcombank (5.2%)
5.200.000 đ
tiền lãi nhận
Chênh lệch mỗi năm: +1.300.000 đ