Dang tai trang...
Dang tai trang...
Cùng số vốn và thời gian, mỗi kênh đầu tư mang lại bao nhiêu? So sánh gửi tiết kiệm, trái phiếu chính phủ, ETF VN30 và quỹ mở — có tính rủi ro và thuế.
Tiết kiệm · Trái phiếu · ETF · Quỹ mở — cùng số tiền, sau N năm được bao nhiêu?
580.151.644 đ
Lãi suất: 11.50%/năm
507.964.967 đ
Lãi suất: 7.50%/năm
499.727.034 đ
Lãi suất: 7.00%/năm
468.366.282 đ
Lãi suất: 5.00%/năm
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm
Công cụ này chỉ mang tính tham khảo giáo dục, không phải tư vấn đầu tư. Lãi suất thực tế có thể thay đổi. Kết quả mô phỏng dựa trên lãi suất cố định — thực tế dao động theo thị trường. Trước khi đầu tư, tham khảo chuyên gia tài chính có chứng chỉ hành nghề.
Nguồn dữ liệu: HNX (trái phiếu CP), HOSE (ETF), lãi suất tiết kiệm cập nhật 2026-06-14.
| Kênh | Lãi suất TK 2026 | Rủi ro | Thanh khoản | Thuế | Tối thiểu |
|---|---|---|---|---|---|
| Tiết kiệm NH | 4,75–7,5%/năm | Rất thấp ✓ | Cao | Miễn | 1.000đ |
| Trái phiếu CP | ~5,0%/năm (5Y) | Rất thấp ✓ | Trung bình | Miễn | 100 triệu |
| Trái phiếu DN | 8–12%/năm | Trung bình ⚠ | Thấp | 5% lãi | 50–100 triệu |
| ETF VN30 | ~11–13% CAGR* | Cao ⚠ | Cao | 0,1% bán | Giá 1 chứng chỉ (~12.000đ) |
| Quỹ mở TP | ~6–8%/năm | Thấp-TB | Cao (T+3) | 5% lợi tức | 100.000đ |
* CAGR lịch sử — kết quả quá khứ không đảm bảo tương lai. Nguồn: HOSE, HNX.
An toàn (ngắn hạn <2 năm)
Cân bằng (trung hạn 3–7 năm)
Tăng trưởng (dài hạn >7 năm)
Đây là gợi ý tham khảo, không phải tư vấn đầu tư. Tham khảo chuyên gia tài chính có chứng chỉ trước khi quyết định.