Dang tai trang...
Dang tai trang...
Rút bất cứ lúc nào, không mất lãi — nhưng lãi suất chỉ khoảng 0.1–0.5%/năm. Tìm hiểu khi nào nên dùng và khi nào không.
Tiết kiệm không kỳ hạn là hình thức gửi tiền mà bạn không cam kết thời gian — có thể rút toàn bộ hoặc một phần bất cứ lúc nào, bất cứ ngày nào, mà không bị mất lãi hay chịu phạt.
Đây là sự đánh đổi: đổi lãi suất cao lấy sự linh hoạt tuyệt đối. Ngân hàng không biết bạn sẽ giữ tiền bao lâu, nên không thể cho vay dài hạn với số tiền đó, dẫn đến lãi suất trả cho bạn rất thấp.
Về mặt pháp lý, tiết kiệm không kỳ hạn ở Việt Nam cũng được điều chỉnh bởi Thông tư 48/2018/TT-NHNN, và được bảo hiểm tiền gửi tối đa 75 triệu đồng/người/ngân hàng.
Đây là con số bạn cần biết trước khi quyết định gửi không kỳ hạn:
Không kỳ hạn
0.1–0.5%/năm
Gửi 100tr: 100k–500k/năm
Kỳ hạn 6 tháng
5.8%/năm
Gửi 100tr: ~2.9tr/6 tháng
Kỳ hạn 12 tháng
6.2%/năm
Gửi 100tr: ~6.2tr/năm
⚠️ Chi phí cơ hội của 100 triệu gửi không kỳ hạn
Nếu để 100 triệu trong không kỳ hạn (0.3%/năm) thay vì kỳ hạn 12 tháng (6.2%/năm), bạn mất đi khoảng 5,900,000đ tiền lãi mỗi năm. Với 500 triệu, con số này là 29,500,000đ/năm.
Thay vì chọn một trong hai, nhiều người dùng chiến lược phân tầng tiết kiệm:
Tầng 1 — Thanh khoản ngay
Số tiền: 3–6 tháng chi tiêu
Gửi ở: Không kỳ hạn hoặc kỳ hạn 1 tháng
Mục đích: Khẩn cấp, sự kiện bất ngờ
Tầng 2 — Ngắn hạn
Số tiền: Tiền có kế hoạch dùng trong 6–12 tháng
Gửi ở: Kỳ hạn 6 tháng
Mục đích: Du lịch, mua sắm lớn, sửa nhà...
Tầng 3 — Dài hạn
Số tiền: Phần còn lại
Gửi ở: Kỳ hạn 12–24 tháng
Mục đích: Tích lũy, hưu trí, tài sản
| Ngân hàng | 1 tháng | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng |
|---|---|---|---|---|
Vietcombank Uy tín #1Nhà nước | 2.1% | 2.4% | 3.5% | 5.2% |
BIDV Nhà nước | 2.1% | 2.4% | 3.5% | 5.2% |
VietinBank Nhà nước | 2.1% | 2.4% | 3.5% | 5.2% |
Agribank Nhà nước | 2.6% | 2.9% | 4% | 5.2% |
Techcombank TMCP | 3.65% | 3.95% | 5.05% | 5.15% |
* Lãi suất tham khảo. Lãi không kỳ hạn thường 0.1–0.5%/năm, quá thấp để hiển thị.
= 100.000.000 đồng
Số tiền gốc
100.000.000 đ
Tiền lãi nhận được
+5.800.000 đ
Tổng tiền nhận được
105.800.000 đ
Lãi tương đương ~1 tháng
+483.333 đ
Ước tính: gốc × 5.8% ÷ 12
💡 Công thức: Lãi = Gốc × 5.8% × 12 ÷ 12
Chọn nhanh số tiền:
Thông tin mang tính tham khảo. Lãi suất thực tế phụ thuộc ngân hàng và thời điểm gửi. Cập nhật: tháng 1 năm 2026.