Dang tai trang...
Dang tai trang...
Giải thích đơn giản: cách hoạt động, lãi suất thực tế, ưu nhược điểm và cách chọn kỳ hạn phù hợp với bạn.
Tiết kiệm có kỳ hạn là hình thức gửi tiền mà bạn cam kết với ngân hàng: "Tôi sẽ không rút tiền này trong X tháng." Đổi lại, ngân hàng cam kết: "Chúng tôi sẽ trả cho bạn Y%/năm."
Kỳ hạn phổ biến gồm: 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng, 12 tháng, 18 tháng, 24 tháng và 36 tháng. Kỳ hạn càng dài, lãi suất thường càng cao vì ngân hàng có thể sử dụng tiền của bạn để cho vay lâu hơn.
Về mặt pháp lý, tiết kiệm có kỳ hạn tại Việt Nam được điều chỉnh bởi Thông tư 48/2018/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước. Tiền gửi được bảo hiểm theo Luật Bảo hiểm tiền gửi, mức tối đa 75 triệu đồng/người/ngân hàng.
Bạn gửi tiền vào ngân hàng
Có thể tại quầy hoặc qua app. Chọn số tiền, kỳ hạn và cách nhận lãi (đầu kỳ, cuối kỳ, hoặc tháng).
Ngân hàng khóa kỳ hạn
Tiền được chuyển vào sổ/tài khoản tiết kiệm có kỳ hạn. Bạn nhận giấy xác nhận (hoặc hiển thị trên app).
Ngân hàng dùng tiền của bạn
Ngân hàng cho vay hoặc đầu tư với tiền này, kiếm lãi từ hoạt động đó để trả lại cho bạn.
Đến hạn — nhận tiền + lãi
Bạn nhận lại gốc + lãi. Có thể chọn rút hoặc tái tục kỳ hạn mới.
Lãi suất tham khảo thị trường 2026. Kỳ hạn dài hơn = lãi cao hơn.
| Kỳ hạn | Lãi suất (~) | Lãi 100tr | Phù hợp với |
|---|---|---|---|
| 1 tháng | 4%/năm | 333,333đ | Cần tiền gấp, thử nghiệm |
| 3 tháng | 5%/năm | 1,250,000đ | Linh hoạt, quỹ dự phòng |
| 6 tháng | 5.8%/năm | 2,900,000đ | Cân bằng lãi/linh hoạt |
| 12 thángPhổ biến | 6.2%/năm | 6,200,000đ | Tối đa lãi, phổ biến nhất |
| 24 tháng | 6.5%/năm | 13,000,000đ | Dài hạn, chắc chắn |
| Tiêu chí | Có kỳ hạn | Không kỳ hạn |
|---|---|---|
| Lãi suất | 5.5–6.8%/năm | 0.1–0.5%/năm |
| Rút tiền | Mất lãi kỳ hạn nếu rút sớm | Rút bất cứ lúc nào |
| Phù hợp | Tiền nhàn rỗi, không dùng ngay | Quỹ khẩn cấp, tiêu dùng |
| Kỳ hạn | 1 tháng – 36 tháng | Không có kỳ hạn |
| Bảo hiểm | 75 triệu/ngân hàng | 75 triệu/ngân hàng |
Tóm lại: Dùng có kỳ hạn cho tiền nhàn rỗi muốn tăng lãi. Dùng không kỳ hạn cho quỹ dự phòng cần rút nhanh.
| Ngân hàng | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng |
|---|---|---|---|
Vietcombank Uy tín #1Nhà nước | 2.4% | 3.5% | 5.2% |
BIDV Nhà nước | 2.4% | 3.5% | 5.2% |
VietinBank Nhà nước | 2.4% | 3.5% | 5.2% |
Agribank Nhà nước | 2.9% | 4% | 5.2% |
Techcombank TMCP | 3.95% | 5.05% | 5.15% |
* Lãi suất tham khảo. Kiểm tra trực tiếp tại ngân hàng hoặc app.
= 100.000.000 đồng
Số tiền gốc
100.000.000 đ
Tiền lãi nhận được
+5.800.000 đ
Tổng tiền nhận được
105.800.000 đ
Lãi tương đương ~1 tháng
+483.333 đ
Ước tính: gốc × 5.8% ÷ 12
💡 Công thức: Lãi = Gốc × 5.8% × 12 ÷ 12
Chọn nhanh số tiền:
Thông tin mang tính tham khảo. Lãi suất thực tế phụ thuộc ngân hàng và thời điểm gửi. Cập nhật: tháng 1 năm 2026.