Dang tai trang...
Dang tai trang...
Lãi suất kỳ hạn 6 tháng phổ biến từ 5.5–6.2%/năm. Gửi 100 triệu lãi khoảng 2,900,000đ sau 6 tháng.
Lãi suất TB
5.8%/năm
Kỳ hạn
6 tháng
100tr → lãi
2,900,000đ
Tính theo lãi suất tham khảo 5.8%/năm (lãi cuối kỳ).
| Số tiền gửi | Tiền lãi 6 tháng | Lãi/tháng ~ | Tổng nhận về |
|---|---|---|---|
| 50 triệu | 1,450,000đ | 241,667đ | 51,450,000đ |
| 100 triệu | 2,900,000đ | 483,333đ | 102,900,000đ |
| 200 triệu | 5,800,000đ | 966,667đ | 205,800,000đ |
| 500 triệu | 14,500,000đ | 2,416,667đ | 514,500,000đ |
| 1 tỷ | 29,000,000đ | 4,833,333đ | 1,029,000,000đ |
* Tính theo lãi đơn. Lãi thực tế phụ thuộc ngân hàng và thời điểm gửi.
= 100.000.000 đồng
Số tiền gốc
100.000.000 đ
Tiền lãi nhận được
+5.800.000 đ
Tổng tiền nhận được
105.800.000 đ
Lãi tương đương ~1 tháng
+483.333 đ
Ước tính: gốc × 5.8% ÷ 12
💡 Công thức: Lãi = Gốc × 5.8% × 12 ÷ 12
Chọn nhanh số tiền:
Cùng gửi 200 triệu đồng, khác nhau ở kỳ hạn — bạn sẽ nhận bao nhiêu?
Lãi suất: 5.8%/năm
5,800,000đ
tiền lãi sau 6 tháng
Lãi suất: 6.2%/năm
12,400,000đ
tiền lãi sau 12 tháng
💡 Gợi ý: Nếu bạn không cần dùng tiền trong 1 năm, kỳ hạn 12 tháng thường có lãi suất cao hơn. Nếu không chắc chắn, hãy chia đôi: gửi một nửa 6 tháng, một nửa 12 tháng để linh hoạt hơn.
| Ngân hàng | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng |
|---|---|---|---|
Vietcombank Uy tín #1Nhà nước | 2.4% | 3.5% | 5.2% |
BIDV Nhà nước | 2.4% | 3.5% | 5.2% |
VietinBank Nhà nước | 2.4% | 3.5% | 5.2% |
Agribank Nhà nước | 2.9% | 4% | 5.2% |
Techcombank TMCP | 3.95% | 5.05% | 5.15% |
* Lãi suất tham khảo. Kiểm tra tại app hoặc website ngân hàng để có số chính xác nhất.
✅ Phù hợp với bạn nếu:
❌ Không phù hợp nếu:
Thông tin mang tính tham khảo. Lãi suất thực tế phụ thuộc ngân hàng và thời điểm gửi. Cập nhật: tháng 1 năm 2026.