Dang tai trang...
Dang tai trang...
Kỳ hạn 12 tháng
Kỳ hạn 12 tháng — lãi suất cao nhất trong các kỳ hạn phổ biến. Gửi 100 triệu lãi khoảng 6,200,000đ, gửi 500 triệu lãi 31,000,000đ.
Lãi suất TB
6.2%/năm
100tr lãi ~
6,200,000đ
500tr lãi ~
31,000,000đ
Kỳ hạn 12 tháng (1 năm) là lựa chọn phổ biến nhất trong gửi tiết kiệm có kỳ hạn vì ba lý do: lãi suất cao hơn kỳ hạn ngắn, thời gian vừa đủ để không bị "mắc kẹt" tiền quá lâu, và dễ lên kế hoạch tài chính theo năm.
Hiện nay các ngân hàng thương mại đang áp dụng lãi suất kỳ hạn 12 tháng dao động từ 5.5–6.8%/năm, với ngân hàng tư nhân thường cao hơn ngân hàng nhà nước khoảng 0.3–0.8%.
📌 Công thức tính lãi đơn kỳ hạn 12 tháng:
Tiền lãi = Số tiền gốc × Lãi suất%/năm × 12 ÷ 12
= Số tiền gốc × Lãi suất%/năm
Theo lãi suất tham khảo 6.2%/năm (lãi cuối kỳ).
| Số tiền gửi | Tiền lãi 12 tháng | Lãi/tháng ~ | Tổng nhận về |
|---|---|---|---|
| 50 triệu | 3,100,000đ | 258,333đ | 53,100,000đ |
| 100 triệu | 6,200,000đ | 516,667đ | 106,200,000đ |
| 200 triệu | 12,400,000đ | 1,033,333đ | 212,400,000đ |
| 500 triệu | 31,000,000đ | 2,583,333đ | 531,000,000đ |
| 1 tỷ | 62,000,000đ | 5,166,667đ | 1,062,000,000đ |
* Tính theo lãi đơn. Nếu tái tục (lãi nhập gốc), năm thứ 2 trở đi sẽ có lãi kép cao hơn.
100.0 triệu đồng
Đã chọn: 12 tháng (1.0 năm)
Tham khảo lãi suất ngân hàng (12 tháng)
Nhấn để áp dụng lãi suất. Số liệu chỉ mang tính tham khảo.
Kết quả tính toán
Tiền gốc
100.000.000 đ
Tiền lãi (12 tháng × 5.8%)
+5.800.000 đ
~483.333 đ/tháng
Tổng nhận được
105.800.000 đ
Gửi 100 triệu trong 12 tháng, tiền lãi ước tính theo lãi suất từng ngân hàng:
| Ngân hàng | 6 tháng | 12 tháng | 24 tháng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lãi suất | Tiền lãi | Lãi suất | Tiền lãi | Lãi suất | Tiền lãi | |
Agribank Nhà nước | 4% | 2.000.000 đ | 5.9% | 5.900.000 đ | 6% | 12.000.000 đ |
BIDV Nhà nước | 3.5% | 1.750.000 đ | 5.9% | 5.900.000 đ | 6% | 12.000.000 đ |
VietinBank Nhà nước | 3.5% | 1.750.000 đ | 5.9% | 5.900.000 đ | 6% | 12.000.000 đ |
SeABank TMCP | 4.75% | 2.375.000 đ | 5.1% | 5.100.000 đ | 5.75% | 11.500.000 đ |
Vietcombank Nhà nước | 3.5% | 1.750.000 đ | 5.9% | 5.900.000 đ | 6% | 12.000.000 đ |
* Tiền lãi minh họa cho 100 triệu. Lãi suất thực tế phụ thuộc ngân hàng và thời điểm gửi.
Khi đến hạn 12 tháng, thay vì rút lãi ra, bạn có thể chọn tái tục tự động (lãi nhập gốc). Năm tiếp theo, lãi được tính trên cả gốc + lãi năm trước — đây là lãi kép.
📈 Ví dụ tích lũy 3 năm với 100 triệu, 6.2%/năm (lãi kép):
Sau 3 năm tái tục, tổng lãi là 19,777,033đ — cao hơn lãi đơn 18,600,000đ khoảng 1,177,033đ.
Thông tin mang tính tham khảo. Lãi suất thực tế phụ thuộc ngân hàng và thời điểm gửi. Cập nhật: tháng 1 năm 2026.