Dang tai trang...
Dang tai trang...
Nhóm công cụ
Sáu công cụ tính lãi thường dùng nhất: từ lãi kép, lãi đơn, lãi gửi tiết kiệm đến lãi suất thực nhận và lợi suất sau lạm phát. Mỗi công cụ đều nêu rõ công thức áp dụng để bạn kiểm chứng lại kết quả.
Tính giá trị tương lai khi lãi được nhập vào gốc qua từng chu kỳ ghép lãi. Có biểu đồ tăng trưởng và bảng ví dụ theo 5 – 10 – 20 năm.
100 triệu gửi 10 năm thành bao nhiêu?
Lãi chỉ tính trên vốn gốc, không nhập lãi vào gốc. Dùng cho vay mượn ngắn hạn, tín dụng đen quy đổi và bài tập tài chính.
Lãi đơn khác lãi kép thế nào?
Tính tiền lãi và tổng tiền nhận theo số tiền gửi, lãi suất và kỳ hạn, kèm bảng lãi suất tham chiếu của các ngân hàng.
Gửi 500 triệu 12 tháng lãi bao nhiêu?
Ước tính số tiền thực nhận khi tất toán sổ tiết kiệm sớm — ngân hàng áp lãi suất không kỳ hạn thay cho lãi suất đã ký.
Rút sổ tiết kiệm sớm mất bao nhiêu lãi?
Quy đổi lãi suất công bố sang lãi suất thực tế sau phí và điều kiện sản phẩm, để so sánh các ngân hàng trên cùng một thước đo.
Lãi suất niêm yết và lãi thực khác nhau ra sao?
Tính lợi suất thực theo công thức Fisher — biết tiền của bạn thực sự sinh lời hay đang mất sức mua.
Gửi 6%/năm mà lạm phát 4% thì lãi thật bao nhiêu?
| Tình huống của bạn | Công cụ nên dùng |
|---|---|
| Gửi tiết kiệm và giữ đến đáo hạn | Tính lãi gửi tiết kiệm |
| Cần rút tiền trước ngày đáo hạn | Tính lãi rút trước hạn |
| Đầu tư dài hạn, tái đầu tư toàn bộ lãi | Tính lãi kép |
| Cho vay/mượn ngắn hạn, lãi không nhập gốc | Tính lãi đơn |
| So sánh nhiều ngân hàng trên cùng thước đo | Lãi suất thực nhận |
| Muốn biết tiền có thật sự tăng sức mua | Lợi suất thực sau lạm phát |
Lãi đơn chỉ tính trên vốn gốc ban đầu nên tiền lãi mỗi kỳ luôn bằng nhau. Lãi kép tính trên cả gốc lẫn phần lãi đã tích lũy, nên tiền lãi tăng dần. Ví dụ 100 triệu với lãi suất 8%/năm trong 20 năm: lãi đơn cho 260 triệu, lãi kép ghép năm cho khoảng 466 triệu. Khoảng cách càng lớn khi thời gian càng dài.
Dùng công cụ tính lãi gửi tiết kiệm nếu bạn giữ sổ đến ngày đáo hạn. Nếu định rút sớm, dùng thêm công cụ tính lãi rút trước hạn vì ngân hàng sẽ áp lãi suất không kỳ hạn (thường 0,1 – 0,5%/năm) chứ không phải lãi suất trên hợp đồng.
Lãi suất niêm yết là con số ngân hàng công bố. Lãi suất thực nhận là tỷ lệ bạn thật sự hưởng sau khi tính tới chu kỳ trả lãi, phí và điều kiện duy trì số dư. Hai sản phẩm cùng ghi 6%/năm có thể cho lãi thực nhận khác nhau nếu một bên trả lãi cuối kỳ còn một bên trả lãi hằng tháng.
Vì lãi suất danh nghĩa không phản ánh sức mua. Nếu gửi 6%/năm trong khi lạm phát 4%/năm thì lợi suất thực chỉ khoảng 1,92% theo công thức Fisher: (1 + 0,06) ÷ (1 + 0,04) − 1. Đây mới là mức tài sản của bạn thật sự tăng thêm.
Các công cụ dùng công thức tài chính chuẩn và quy ước tính lãi phổ biến tại ngân hàng Việt Nam (lãi tiết kiệm hiện được miễn thuế thu nhập cá nhân theo Luật Thuế TNCN). Kết quả mang tính tham khảo để bạn ước lượng và so sánh; số tiền cuối cùng vẫn theo hợp đồng và biểu phí của từng ngân hàng.