Dang tai trang...
Dang tai trang...
Chi phí vay tín chấp
Lãi suất và khoản trả hàng tháng khi vay tín chấp 100 triệu
Trang chi tiết hơn về vay tín chấp 100 triệu: Xem hướng dẫn đầy đủ tại đây →
| Tổ chức tín dụng | Lãi suất (~) |
|---|---|
| Agribank, BIDV, Vietcombank | 9–11%/năm |
| VPBank, TPBank, MBBank, ACB | 10–14%/năm |
| FE Credit, Home Credit, Mcredit | 18–30%/năm |
Lưu ý: Lãi suất vay tín chấp nêu trên chỉ mang tính tham khảo, mức lãi suất thực tế phụ thuộc hồ sơ cụ thể và chính sách từng tổ chức tín dụng tại thời điểm vay. Số liệu tham khảo, cập nhật lần cuối: 29/07/2026 — vui lòng đối chiếu với biểu phí/lãi suất hiện hành của ngân hàng trước khi quyết định.
Ngân hàng thương mại: 10–14%/năm. Công ty tài chính (FE Credit, Home Credit): 18–30%/năm. Lãi suất phụ thuộc thu nhập, điểm tín dụng và ngân hàng.
Kỳ 24 tháng lãi 12%/năm: ~4,7 triệu/tháng. Kỳ 36 tháng: ~3,3 triệu/tháng. Kỳ 60 tháng: ~2,2 triệu/tháng.
CCCD, hợp đồng lao động (hoặc sao kê thu nhập 3–6 tháng), thu nhập ổn định từ 10–12 triệu/tháng, CIC không nợ xấu. Một số ngân hàng yêu cầu thâm niên công việc ít nhất 3–6 tháng.
Agribank (~9%/năm, điều kiện khắt khe), VPBank (~10–12%/năm), TPBank (~11–13%/năm), MBBank (~10–12%/năm). Lãi thực nhận phụ thuộc hồ sơ cụ thể.