Dang tai trang...
Dang tai trang...
So sánh lãi vay
So sánh lãi suất vay tại các ngân hàng để chọn phương án tối ưu
| Loại vay | Lãi thấp nhất | Phổ biến |
|---|---|---|
| Thế chấp mua nhà (quốc doanh) | ~6,5–7%/năm | 8–10%/năm |
| Thế chấp sổ đỏ (TMCP) | ~7–8%/năm | 9–12%/năm |
| Tín chấp ngân hàng | ~9–10%/năm | 12–16%/năm |
| Công ty tài chính | ~18%/năm | 20–30%/năm |
Lưu ý: Lãi suất nêu trên chỉ mang tính tham khảo, mỗi ngân hàng áp dụng biểu lãi suất khác nhau tùy thời điểm và hồ sơ vay. Số liệu tham khảo, cập nhật lần cuối: 29/07/2026 — vui lòng đối chiếu với biểu phí/lãi suất hiện hành của ngân hàng trước khi quyết định.
Vay thế chấp mua nhà: Agribank, BIDV, Vietcombank thường thấp nhất (~7–8%/năm ưu đãi). Vay tín chấp: VPBank, TPBank, MBBank (~10–13%/năm). Công ty tài chính (FE Credit, Home Credit): 18–30%/năm — chỉ dùng khi không vay được ngân hàng.
Vay thế chấp ngân hàng quốc doanh: ưu đãi năm đầu có thể từ 6,5–7,5%/năm. Tuy nhiên sau ưu đãi sẽ thả nổi. Cần tính lãi trung bình cả kỳ, không chỉ lãi ưu đãi.
Có tài sản thế chấp (sổ đỏ, nhà ở), thu nhập ổn định, điểm tín dụng CIC tốt, quan hệ lâu năm với ngân hàng. Nộp hồ sơ cùng lúc 2–3 ngân hàng để so sánh và thương lượng.
Sau ưu đãi, lãi chuyển sang thả nổi = lãi cơ sở + biên độ (thường 3–4%). Khi lãi thị trường tăng, khoản trả hàng tháng của bạn cũng tăng. Cần tính toán kịch bản lãi tăng trước khi vay.