Dang tai trang...
Dang tai trang...
FE Credit áp dụng nhiều mức lãi suất khác nhau:
| Sản phẩm | Lãi suất/năm | Kỳ hạn phổ biến |
|---|---|---|
| Vay tiền mặt tín chấp | 19–45% | 12–36 tháng |
| Vay mua hàng trả góp | 0–29,9% | 6–24 tháng |
| Thẻ tín dụng FE Credit | ~29,9% | Linh hoạt |
⚠️ Lưu ý: Lãi suất FE Credit cao hơn nhiều so với ngân hàng truyền thống (7–12%/năm). Tổng tiền phải trả có thể gấp 1,5–2 lần số tiền vay ban đầu.
| Tiêu chí | FE Credit | Ngân hàng |
|---|---|---|
| Lãi suất/năm | 19–45% | 8–15% |
| Hồ sơ | Đơn giản, chỉ CCCD | Phức tạp hơn |
| Thời gian duyệt | Trong ngày | 3–7 ngày |
| Tài sản thế chấp | Không cần | Thường cần |
| Hạn mức vay | 5–70 triệu | 10 triệu – vài tỷ |
Không nên vay FE Credit nếu bạn có thể đủ điều kiện vay ngân hàng với lãi suất thấp hơn. Mỗi tháng tốn thêm lãi cao có thể tích lũy thành khoản tiền lớn theo thời gian.
Không nên vay FE Credit nếu bạn có thể đủ điều kiện vay ngân hàng với lãi suất thấp hơn. Mỗi tháng tốn thêm lãi cao có thể tích lũy thành khoản tiền lớn theo thời gian.
Lãi suất thực, tổng tiền phải trả và cảnh báo chi phí ẩn