Dang tai trang...
Dang tai trang...
Kiến thức

Bảo hiểm tiền gửi 125 triệu đồng là hạn mức chi trả tối đa cho một người gửi tiền tại một tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi khi phát sinh nghĩa vụ trả tiền bảo hiểm.
Nói đơn giản, nếu ngân hàng hoặc tổ chức nhận tiền gửi thuộc diện tham gia bảo hiểm tiền gửi gặp sự cố theo quy định, người gửi tiền có thể được chi trả tối đa 125 triệu đồng, bao gồm cả gốc và lãi.
Mức này không tính theo từng sổ tiết kiệm riêng lẻ, mà tính theo tổng số tiền được bảo hiểm của một người tại một ngân hàng hoặc một tổ chức nhận tiền gửi.
Bảo hiểm tiền gửi là cơ chế bảo vệ người gửi tiền theo quy định pháp luật. Tại Việt Nam, tổ chức thực hiện chính sách này là Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam.
Người gửi tiền không phải tự đăng ký và không phải đóng phí bảo hiểm. Phí bảo hiểm do tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi nộp theo quy định.
Cơ chế này giúp bảo vệ người gửi tiền cá nhân trong trường hợp tổ chức nhận tiền gửi mất khả năng chi trả hoặc bị xử lý theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền.
Hạn mức 125 triệu đồng được hiểu theo 3 điểm chính:
Ví dụ, bạn có 3 sổ tiết kiệm tại cùng một ngân hàng, tổng cả gốc và lãi là 180 triệu đồng. Khi phát sinh nghĩa vụ chi trả bảo hiểm, số tiền được chi trả tối đa vẫn là 125 triệu đồng, không phải 125 triệu cho mỗi sổ.
Ngược lại, nếu bạn gửi tiền tại nhiều ngân hàng khác nhau, hạn mức được tính riêng tại từng tổ chức.
| Tình huống | Tổng tiền gửi | Số tiền được bảo hiểm tối đa | Phần vượt hạn mức |
|---|---|---|---|
| Gửi 80 triệu tại 1 ngân hàng | 80 triệu | 80 triệu | 0 |
| Gửi 125 triệu tại 1 ngân hàng | 125 triệu | 125 triệu | 0 |
| Gửi 300 triệu tại 1 ngân hàng | 300 triệu | 125 triệu | 175 triệu |
| Gửi 150 triệu tại ngân hàng A và 150 triệu tại ngân hàng B | 300 triệu | 250 triệu | 50 triệu tại mỗi ngân hàng |
| Gửi 100 triệu tại ngân hàng A và 100 triệu tại ngân hàng B | 200 triệu | 200 triệu | 0 |
Như vậy, nếu muốn tối ưu mức bảo vệ, người gửi tiền có thể cân nhắc phân bổ tiền vào nhiều tổ chức khác nhau, thay vì dồn toàn bộ vào một nơi.
Vì hạn mức 125 triệu đồng bao gồm cả gốc và lãi, bạn không nên chỉ tính số tiền gốc ban đầu.
Ví dụ:
Bạn gửi 120 triệu đồng kỳ hạn 12 tháng, lãi suất 6%/năm.
Tiền lãi = 120.000.000 × 6% = 7.200.000 đồng
Tổng gốc + lãi = 127.200.000 đồng
Trong trường hợp này, tổng tiền khi đáo hạn là 127,2 triệu đồng, cao hơn hạn mức 125 triệu đồng.
Để thận trọng hơn, bạn có thể gửi khoảng 117–118 triệu đồng tại một ngân hàng, tùy lãi suất và kỳ hạn thực tế.
Các khoản tiền gửi được bảo hiểm thường là tiền gửi bằng đồng Việt Nam của cá nhân tại tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi.
Một số loại thường gặp:
Trước khi gửi tiền, bạn nên kiểm tra kỹ hợp đồng hoặc hỏi trực tiếp ngân hàng để biết sản phẩm đó có thuộc phạm vi bảo hiểm tiền gửi hay không.
Không phải mọi sản phẩm tài chính tại ngân hàng đều được bảo hiểm tiền gửi.
Một số khoản thường không thuộc phạm vi bảo hiểm tiền gửi gồm:
| Khoản tiền/sản phẩm | Lý do |
|---|---|
| Tiền gửi ngoại tệ | Không thuộc phạm vi tiền gửi được bảo hiểm theo quy định hiện hành |
| Trái phiếu ngân hàng | Là công cụ nợ, không phải tiền gửi tiết kiệm thông thường |
| Chứng chỉ quỹ, cổ phiếu, sản phẩm đầu tư | Là sản phẩm đầu tư, có rủi ro riêng |
| Bảo hiểm nhân thọ bán qua ngân hàng | Là hợp đồng bảo hiểm, không phải tiền gửi |
| Tiền trong ví điện tử | Không phải khoản tiền gửi trực tiếp của cá nhân tại ngân hàng |
Đây là điểm rất quan trọng. Nhiều người nhầm rằng cứ mua sản phẩm tại ngân hàng thì đều được bảo hiểm tiền gửi, nhưng thực tế không phải vậy.
Bảo hiểm tiền gửi không chi trả trong các tình huống rút tiền thông thường, rút trước hạn hoặc tranh chấp dân sự giữa khách hàng và ngân hàng.
Việc chi trả chỉ phát sinh khi có sự kiện theo quy định pháp luật, thường liên quan đến việc tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi mất khả năng chi trả hoặc bị xử lý theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền.
Nói cách khác, bảo hiểm tiền gửi là lớp bảo vệ cuối cùng trong trường hợp tổ chức nhận tiền gửi gặp sự cố nghiêm trọng, không phải công cụ bảo lãnh cho mọi giao dịch tài chính.
Có, nếu tổng số tiền gửi của bạn lớn hơn 125 triệu đồng và bạn muốn tăng mức độ an toàn.
Nguyên tắc đơn giản:
Tổng gốc + lãi tại mỗi ngân hàng nên ≤ 125 triệu đồng
Ví dụ, bạn có 300 triệu đồng, thay vì gửi toàn bộ vào một ngân hàng, có thể chia thành:
Cách này giúp toàn bộ số tiền có cơ hội nằm trong hạn mức bảo hiểm, miễn là các khoản gửi thuộc phạm vi được bảo hiểm.
Tuy nhiên, bạn vẫn nên ưu tiên ngân hàng uy tín, minh bạch và có giấy chứng nhận tham gia bảo hiểm tiền gửi. Không nên chỉ chọn nơi có lãi suất cao nhất mà bỏ qua yếu tố an toàn.
Có thể có, nếu đó là khoản tiền gửi bằng VND của cá nhân tại tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi và thuộc phạm vi được bảo hiểm.
Tiền gửi online về bản chất vẫn là tiền gửi tại ngân hàng. Điểm khác biệt chủ yếu là hình thức mở và quản lý sổ tiết kiệm qua ứng dụng hoặc Internet Banking.
Khi gửi online, bạn nên lưu lại:
Khi phát sinh nghĩa vụ trả tiền bảo hiểm, quy trình thường gồm các bước:
Người gửi tiền nên giữ đầy đủ chứng từ gửi tiền, thông tin tài khoản và giấy tờ cá nhân để thuận tiện khi cần đối chiếu.
Tính theo từng người tại từng tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi, không tính riêng cho từng sổ.
Nếu bạn có nhiều sổ tại cùng một ngân hàng, các khoản đó được cộng gộp để xác định số tiền được chi trả trong hạn mức.
Không. Nhiều tài khoản, nhiều sổ hoặc nhiều kỳ hạn tại cùng một ngân hàng vẫn được cộng lại theo cùng một người gửi tiền.
Có. Hạn mức được tính riêng tại từng tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi.
Ví dụ, bạn gửi 100 triệu tại ngân hàng A và 100 triệu tại ngân hàng B, mỗi khoản được xét riêng theo từng ngân hàng.
Không. Theo phạm vi hiện hành, bảo hiểm tiền gửi áp dụng với tiền gửi bằng đồng Việt Nam của cá nhân tại tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi.
Không. Trái phiếu ngân hàng là sản phẩm đầu tư hoặc công cụ nợ, không phải tiền gửi tiết kiệm thông thường.
Không trực tiếp. Tiền trong ví điện tử không phải là khoản tiền gửi trực tiếp của cá nhân tại ngân hàng theo nghĩa bảo hiểm tiền gửi.
Không phải lúc nào cũng vậy, nhưng lãi suất cao bất thường là dấu hiệu cần kiểm tra kỹ. Bạn nên xem sản phẩm có đúng là tiền gửi tiết kiệm không, ngân hàng có uy tín không và điều kiện rút trước hạn như thế nào.
Để gửi tiền an toàn hơn, bạn nên:
Bạn có thể xem thêm bảng so sánh lãi suất ngân hàng hoặc dùng công cụ tính lãi tiết kiệm để ước tính tiền lãi trước khi gửi.
Bảo hiểm tiền gửi 125 triệu đồng là hạn mức bảo vệ quan trọng đối với người gửi tiền cá nhân tại Việt Nam. Mức này được tính cho một người tại một tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi và bao gồm cả gốc lẫn lãi.
Nếu bạn gửi số tiền nhỏ hơn hoặc bằng 125 triệu đồng tại một ngân hàng, khoản tiền đó có thể nằm trọn trong hạn mức bảo hiểm. Nếu gửi nhiều hơn, phần vượt hạn mức sẽ không được bảo hiểm tiền gửi chi trả theo cơ chế 125 triệu.
Với số tiền lớn, cách làm an toàn hơn là chia tiền sang nhiều ngân hàng uy tín, đồng thời kiểm tra kỹ sản phẩm gửi tiền có thuộc phạm vi bảo hiểm hay không.
Thông tin trong bài mang tính giáo dục tài chính. Hạn mức 125 triệu đồng được áp dụng theo Quyết định 32/2021/QĐ-TTg, có hiệu lực từ ngày 12/12/2021. Bạn nên kiểm tra lại quy định mới nhất trên website chính thức của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam trước khi ra quyết định tài chính.
Hãy xem đây là nội dung tham khảo để hiểu bối cảnh, công thức hoặc rủi ro chính. Với quyết định gửi tiền, vay vốn hoặc giao dịch ngân hàng, cần xác nhận lại dữ liệu tại nguồn chính thức.
Có. Lãi suất, phí, điều kiện sản phẩm và quy định tài chính có thể thay đổi. Bạn nên kiểm tra ngày cập nhật và đối chiếu với ngân hàng hoặc cơ quan quản lý trước khi áp dụng.
Nếu bài liên quan tính toán, hãy dùng công cụ trên site để thử kịch bản của riêng bạn. Nếu bài liên quan quy định hoặc hồ sơ, hãy lập checklist và xác nhận với đơn vị có thẩm quyền.
Tiếp tục với công cụ