Chi phí rút tiền mặt thẻ tín dụng VPBank là bao nhiêu?
Khi rút tiền mặt bằng thẻ tín dụng VPBank, bạn phải chịu 2 loại chi phí chính:
- Phí giao dịch: 4% trên số tiền rút, tối thiểu 100.000đ
- Lãi suất: ~2,99%/tháng, tính ngay từ ngày rút (không có thời gian miễn lãi)
Bảng phí rút tiền mặt VPBank chi tiết
| Loại phí | Mức phí | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phí rút tiền mặt trong nước | 4%, tối thiểu 100.000đ | Áp dụng tại ATM VPBank và liên minh |
| Phí rút tiền mặt nước ngoài | 4%, tối thiểu 100.000đ + phí ngoại tệ | Cộng thêm phí chuyển đổi ngoại tệ |
| Lãi suất rút tiền mặt | ~2,6% – 3,29%/tháng | Tính ngay từ ngày rút, không miễn lãi |
Ví dụ thực tế: Rút 5 triệu đồng thẻ tín dụng VPBank
Giả sử bạn rút 5.000.000đ và thanh toán sau 30 ngày:
- Phí giao dịch: 5.000.000 × 4% = 200.000đ
- Lãi 30 ngày (2,99%/tháng): 5.000.000 × 2,99% = 149.500đ
- Tổng chi phí phát sinh: ~349.500đ
- Số tiền thực phải trả: 5.349.500đ
→ Nếu để thêm 30 ngày mới trả, lãi tiếp tục cộng thêm ~150.000đ nữa.
Ví dụ 2: Rút 2 triệu đồng
- Phí giao dịch: 2.000.000 × 4% = 80.000đ → nhưng tối thiểu 100.000đ, nên tính 100.000đ
- Lãi 30 ngày: 2.000.000 × 2,99% = 59.800đ
- Tổng chi phí: ~159.800đ
Hạn mức rút tiền mặt VPBank
- Thông thường: 30–50% hạn mức tín dụng
- Tối đa mỗi ngày: tùy loại thẻ (thường 5–20 triệu/ngày)
- Rút tại ATM VPBank: không mất phí ATM, chỉ mất phí rút tiền mặt
Khi nào nên tránh rút tiền mặt thẻ tín dụng?
- Khi cần số tiền lớn (phí và lãi sẽ rất cao)
- Khi có thể dùng chuyển khoản hoặc thẻ ghi nợ
- Khi chưa chắc trả được trong tháng
Thay thế tốt hơn khi cần tiền mặt
- Vay tiêu dùng: lãi suất thường thấp hơn, có kỳ hạn cố định
- Trả góp 0%: nếu giao dịch đủ điều kiện
- Ứng tiền mặt qua app: một số ngân hàng hỗ trợ ứng lương sớm