Dang tai trang...
Dang tai trang...
Khi chuyển đổi giao dịch sang trả góp, bạn phải trả:
| Kỳ hạn | Phí/tháng (flat) | Tổng phí (10 triệu) |
|---|---|---|
| 3 tháng | 0,5% | 150.000đ |
| 6 tháng | 0,75% | 450.000đ |
| 12 tháng | 1% | 1.200.000đ |
| 24 tháng | 1,5% | 3.600.000đ |
→ Lãi suất thực (IRR) khoảng 18%–22%/năm, cao hơn nhiều so với mức phí flat 1% mà ngân hàng công bố.
| Phương án | Tổng chi phí | Ưu điểm |
|---|---|---|
| Trả 1 lần (đúng hạn) | 0đ phí thêm | Tiết kiệm nhất |
| Trả góp 12 tháng (1%/tháng) | +1.800.000đ | Dàn đều dòng tiền |
| Quá hạn không trả | +3–5 triệu+ | Không có ưu điểm |
Sacombank thu phí chuyển đổi trả góp khoảng 0,5%–1,5%/tháng (flat rate) trên số tiền gốc, tùy kỳ hạn. Kỳ hạn dài hơn thường phí/tháng cao hơn. Một số giao dịch đối tác được 0%.
Sacombank hỗ trợ trả góp 3, 6, 9, 12, 18, 24 tháng tùy giao dịch và chính sách. Chọn kỳ hạn ngắn nhất phù hợp khả năng trả để tổng phí thấp nhất.
Thường chỉ chuyển đổi được trước ngày sao kê (statement date). Sau sao kê, một số giao dịch vẫn hỗ trợ nhưng cần liên hệ hotline Sacombank 1800 577 777.
Chỉ miễn phí nếu đúng chương trình khuyến mãi của đối tác (siêu thị, điện máy). Giao dịch thông thường vẫn tính phí chuyển đổi. Đọc kỹ điều khoản trước khi đăng ký.
Phí 1%/tháng × 6 tháng × 10.000.000 = 600.000đ tổng phí. Mỗi tháng trả: (10.000.000 + 600.000) / 6 ≈ 1.766.667đ. Tổng trả lại: 10.600.000đ.
Tài chính cá nhân
Phí, lãi suất và ví dụ thực tế 2026
Chuyển đổi trả góp giúp dàn đều thanh toán nhưng có chi phí. Tính trước để quyết định có nên chuyển không.