Chi phí chuyển đổi trả góp thẻ tín dụng Sacombank
Khi chuyển đổi giao dịch sang trả góp, bạn phải trả:
- Phí chuyển đổi: 0,5%–1,5%/tháng trên số tiền gốc ban đầu (phí phẳng – flat rate)
- Hoặc 0% nếu giao dịch thuộc chương trình ưu đãi với đối tác
Bảng phí trả góp theo kỳ hạn
| Kỳ hạn | Phí/tháng (flat) | Tổng phí (10 triệu) |
|---|---|---|
| 3 tháng | 0,5% | 150.000đ |
| 6 tháng | 0,75% | 450.000đ |
| 12 tháng | 1% | 1.200.000đ |
| 24 tháng | 1,5% | 3.600.000đ |
Ví dụ: Chuyển đổi 15 triệu sang trả góp 12 tháng
- Phí chuyển đổi: 15.000.000 × 1% × 12 tháng = 1.800.000đ
- Góp hàng tháng: (15.000.000 + 1.800.000) / 12 = 1.400.000đ/tháng
- Tổng thanh toán: 16.800.000đ
→ Lãi suất thực (IRR) khoảng 18%–22%/năm, cao hơn nhiều so với mức phí flat 1% mà ngân hàng công bố.
So sánh: Trả 1 lần vs trả góp 12 tháng
| Phương án | Tổng chi phí | Ưu điểm |
|---|---|---|
| Trả 1 lần (đúng hạn) | 0đ phí thêm | Tiết kiệm nhất |
| Trả góp 12 tháng (1%/tháng) | +1.800.000đ | Dàn đều dòng tiền |
| Quá hạn không trả | +3–5 triệu+ | Không có ưu điểm |