SWIFT Code Là Gì? Dùng Khi Nào?
SWIFT code (còn gọi là BIC code — Bank Identifier Code) là mã định danh quốc tế duy nhất của từng ngân hàng. Khi chuyển tiền quốc tế, ngân hàng gửi dùng SWIFT code để xác định chính xác ngân hàng nhận trên toàn thế giới.
Bên cạnh SWIFT code, khi chuyển tiền quốc tế bạn cũng cần biết hạn mức chuyển tiền của từng ngân hàng để không bị giới hạn giao dịch.
Cấu Trúc SWIFT Code
| Phần | Độ dài | Ý nghĩa | Ví dụ (Vietcombank) |
|---|---|---|---|
| Mã ngân hàng | 4 ký tự | Tên viết tắt ngân hàng | BFTV |
| Mã quốc gia | 2 ký tự | ISO country code | VN |
| Mã địa điểm | 2 ký tự | Thành phố/khu vực | VX |
| Mã chi nhánh | 3 ký tự (tùy chọn) | Chi nhánh cụ thể | XXX (hoặc bỏ trống) |
Bảng SWIFT Code Ngân Hàng Việt Nam 2026
Danh sách đầy đủ SWIFT code các ngân hàng thương mại tại Việt Nam. Dùng so sánh lãi suất toàn thị trường để chọn ngân hàng tốt nhất trước khi mở tài khoản.
| Ngân hàng | Tên đầy đủ | SWIFT Code |
|---|---|---|
| Vietcombank | Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam | BFTVVNVX |
| BIDV | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | BIDVVNVX |
| Vietinbank (CTG) | Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam | ICBVVNVX |
| Agribank | Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn | VBAAVNVX |
| Techcombank | Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | VTCBVNVX |
| MBBank | Ngân hàng TMCP Quân đội | MSCBVNVX |
| VPBank | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | VPBKVNVX |
| ACB | Ngân hàng TMCP Á Châu | ASCBVNVX |
| Sacombank | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | SGTTVNVX |
| HDBank | Ngân hàng TMCP Phát triển TP. HCM | HDBCVNVX |
| TPBank | Ngân hàng TMCP Tiên Phong | TPBVVNVX |
| SHB | Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội | SHBAVNVX |
| Eximbank | Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam | EBVIVNVX |
| OCB | Ngân hàng TMCP Phương Đông | ORCOVNVX |
| VIB | Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam | VRBLVNVX |
| MSB | Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam | MCOBVNVX |
| SeABank | Ngân hàng TMCP Đông Nam Á | SEAVVNVX |
| LienVietPostBank | Ngân hàng TMCP Bưu điện Liên Việt | LVBKVNVX |
Hướng Dẫn Chuyển Tiền Quốc Tế Bằng SWIFT
Thông Tin Cần Chuẩn Bị
- SWIFT code của ngân hàng nhận (tra bảng trên)
- Tên chủ tài khoản (đúng như trên tài khoản ngân hàng)
- Số tài khoản (IBAN nếu chuyển đến EU)
- Tên và địa chỉ ngân hàng nhận
- Lý do chuyển tiền (Purpose of transfer)
- Số tiền và loại tiền tệ
Phí Chuyển Tiền SWIFT
| Ngân hàng | Phí chuyển đi | Phí nhận về |
|---|---|---|
| Vietcombank | 0.1–0.2% (min 10 USD) | Miễn phí hoặc 5–15 USD |
| BIDV | 0.1–0.15% (min 10 USD) | Miễn phí |
| Techcombank | 0.1–0.2% | Miễn phí |
| Vietinbank | 0.1–0.2% | 5–15 USD |
Phí có thể thay đổi — kiểm tra tại ngân hàng trước khi thực hiện giao dịch.
Thời Gian Chuyển Tiền SWIFT
- Trong khu vực châu Á: 1–2 ngày làm việc
- Đến châu Âu, Mỹ: 2–4 ngày làm việc
- Giao dịch vào cuối tuần xử lý ngày làm việc tiếp theo — xem giờ làm việc ngân hàng thứ 7, chủ nhật
Lỗi Thường Gặp Khi Dùng SWIFT Code
- Nhập sai SWIFT code: Tiền có thể bị gửi nhầm ngân hàng, mất phí thu hồi cao
- Thiếu mã chi nhánh: Thường không sao nếu để XXX, nhưng một số ngân hàng yêu cầu chi nhánh cụ thể
- Sai tên chủ tài khoản: Một số ngân hàng nước ngoài khớp tên — sai tên có thể bị từ chối
- Không khai lý do chuyển tiền: Giao dịch lớn có thể bị giữ lại để xác minh
Kết Luận
SWIFT code là thông tin bắt buộc khi chuyển tiền quốc tế. Luôn kiểm tra kỹ trước khi gửi giao dịch và giữ lại biên lai để theo dõi. Kết hợp với việc biết hạn mức chuyển tiền các ngân hàng để không bị cản trở khi thực hiện giao dịch lớn. Và đừng quên theo dõi lãi suất USD ngân hàng nào cao nhất nếu bạn đang giữ ngoại tệ.