Dang tai trang...
Dang tai trang...
So đầu đôi · TMCP
Đây là cặp so sánh một-một cho người phân vân giữa hai TMCP lớn: Techcombank thường gắn với trải nghiệm số và gói combo; VPBank thường có lãi huy động cạnh tranh và nhiều kỳ ngắn. Bảng dưới đặt cả hai vào cùng thước đo với các ngân hàng khác để bạn thấy vị trí tương đối — rồi đọc biểu lãi ngày chốt.
7.1 triệu đ
Lãi kỳ chính (12 tháng)
1.2 triệu đ
Chênh với VCB (ước tính)
21+
Ngân hàng trong bảng
Phù hợp nếu bạn đã dùng ecosystem ngân hàng số (thanh toán, thẻ) và muốn gom trải nghiệm.
Khi lãi hai bên chênh ít, ưu tiên quy trình mở sổ online và điều kiện tái tục.
Thường mạnh trong các đợt push lãi hoặc kỳ ngắn — kiểm tra hạn mức và điều kiện khuyến mại kèm.
| # | Ngân hàng | 12 tháng | 6 tháng | 3 tháng | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lãi suất | Tiền lãi | Lãi suất | Tiền lãi | Lãi suất | Tiền lãi | ||
| 1 | Bac A Bank TMCP | 7.1% | 7.100.000 đ | 7.05% | 3.525.000 đ | 4.75% | 1.187.500 đ |
| 2 | OCB TMCP | 6.7% | 6.700.000 đ | 6.4% | 3.200.000 đ | 4.75% | 1.187.500 đ |
| 3 | PGBank TMCP | 6.7% | 6.700.000 đ | 6.6% | 3.300.000 đ | 4.75% | 1.187.500 đ |
| 4 | VIB TMCP | 6.5% | 6.500.000 đ | 5.5% | 2.750.000 đ | 4.35% | 1.087.500 đ |
| 5 | MSB TMCP | 6.5% | 6.500.000 đ | 6.1% | 3.050.000 đ | 4.5% | 1.125.000 đ |
| 6 | LPBank TMCP | 6.3% | 6.300.000 đ | 6.2% | 3.100.000 đ | 4.3% | 1.075.000 đ |
| 7 | MB Bank TMCP | 6.2% | 6.200.000 đ | 4.6% | 2.300.000 đ | 4.1% | 1.025.000 đ |
| 8 | SHB TMCP | 6.2% | 6.200.000 đ | 5.8% | 2.900.000 đ | 4.5% | 1.125.000 đ |
| 9 | VPBank TMCP | 6.1% | 6.100.000 đ | 5.9% | 2.950.000 đ | 4.75% | 1.187.500 đ |
| 10 | ABBANK TMCP | 6.05% | 6.050.000 đ | 6.05% | 3.025.000 đ | 3.8% | 950.000 đ |
| 11 | Agribank Nhà nước | 5.9% | 5.900.000 đ | 4% | 2.000.000 đ | 2.9% | 725.000 đ |
| 12 | BIDV Nhà nước | 5.9% | 5.900.000 đ | 3.5% | 1.750.000 đ | 2.4% | 600.000 đ |
| 13 | VietinBank Nhà nước | 5.9% | 5.900.000 đ | 3.5% | 1.750.000 đ | 2.4% | 600.000 đ |
| 14 | Vietcombank Nhà nước | 5.9% | 5.900.000 đ | 3.5% | 1.750.000 đ | 2.4% | 600.000 đ |
| 15 | BAOVIET Bank TMCP | 5.8% | 5.800.000 đ | 5.5% | 2.750.000 đ | 4.2% | 1.050.000 đ |
| 16 | Kienlongbank TMCP | 5.5% | 5.500.000 đ | 5.3% | 2.650.000 đ | 3.5% | 875.000 đ |
| 17 | ACB TMCP | 5.3% | 5.300.000 đ | 4.5% | 2.250.000 đ | 4.4% | 1.100.000 đ |
| 18 | HDBank TMCP | 5.2% | 5.200.000 đ | 4.9% | 2.450.000 đ | 3.6% | 900.000 đ |
| 19 | SeABank TMCP | 5.1% | 5.100.000 đ | 4.75% | 2.375.000 đ | 4.45% | 1.112.500 đ |
| 20 | Nam A Bank TMCP | 4% | 4.000.000 đ | 4% | 2.000.000 đ | -1% | 0 đ |
| 21 | TPBank TMCP | -1% | 0 đ | 5.5% | 2.750.000 đ | 4.2% | 1.050.000 đ |
* Tiền lãi cuối kỳ. Lãi suất tham khảo — xác nhận tại ngân hàng trước khi gửi.
Bac A Bank
TMCP7.1%/năm
kỳ hạn 12 tháng
12 tháng
7.100.000 đ
6 tháng
3.525.000 đ
3 tháng
1.187.500 đ
OCB
TMCP6.7%/năm
kỳ hạn 12 tháng
12 tháng
6.700.000 đ
6 tháng
3.200.000 đ
3 tháng
1.187.500 đ
PGBank
TMCP6.7%/năm
kỳ hạn 12 tháng
12 tháng
6.700.000 đ
6 tháng
3.300.000 đ
3 tháng
1.187.500 đ
VIB
TMCP6.5%/năm
kỳ hạn 12 tháng
12 tháng
6.500.000 đ
6 tháng
2.750.000 đ
3 tháng
1.087.500 đ
MSB
TMCP6.5%/năm
kỳ hạn 12 tháng
12 tháng
6.500.000 đ
6 tháng
3.050.000 đ
3 tháng
1.125.000 đ
→ 12 tháng: 100.000.000 × 7.1% × 12/12 = 7.100.000 đ
→ 6 tháng: 100.000.000 × 7.05% × 6/12 = 3.525.000 đ
→ 3 tháng: 100.000.000 × 4.75% × 3/12 = 1.187.500 đ
Bac A Bank (7.1%)
7.100.000 đ
tiền lãi nhận
Agribank (5.9%)
5.900.000 đ
tiền lãi nhận
Chênh lệch mỗi năm: +1.200.000 đ