Trang thông tin ngân hàng
Lãi suất gửi tiết kiệm SeABank mới nhất
Tổng hợp lãi suất tiết kiệm SeABank theo kỳ hạn 1, 3, 6, 12 và 24 tháng, kèm ví dụ minh họa và so sánh thị trường.
6 tháng
4.75%/năm
12 tháng
5.1%/năm
24 tháng
5.75%/năm
Lãi suất SeABank theo kỳ hạn
Vuốt ngang để xem đầy đủ
| Ngân hàng | 1 tháng | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng | 24 tháng | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lãi suất | Tiền lãi | Lãi suất | Tiền lãi | Lãi suất | Tiền lãi | Lãi suất | Tiền lãi | Lãi suất | Tiền lãi | |
SeABank TMCP | 3.95% | 329.167 đ | 4.45% | 1.112.500 đ | 4.75% | 2.375.000 đ | 5.1% | 5.100.000 đ | 5.75% | 11.500.000 đ |
* Minh họa lãi đơn với số tiền gửi 100 triệu đồng.
Cao nhấtNhà nước
Ví dụ tiền gửi tại SeABank
Số tiền gửi
100 triệu
6 tháng: 2.375.000 đ
12 tháng: 5.100.000 đ
24 tháng: 11.500.000 đ
Số tiền gửi
500 triệu
6 tháng: 11.875.000 đ
12 tháng: 25.500.000 đ
24 tháng: 57.500.000 đ
Số tiền gửi
1 tỷ
6 tháng: 23.750.000 đ
12 tháng: 51.000.000 đ
24 tháng: 115.000.000 đ
So sánh với ngân hàng khác
Vuốt ngang để xem đầy đủ
| # | Ngân hàng | 6 tháng | 12 tháng | 24 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bac A Bank TMCP | 6.85% | 6.9% | 6.75% |
| 2 | OCB TMCP | 6.4% | 6.7% | 6.8% |
| 3 | PGBank TMCP | 6.6% | 6.7% | 6.8% |
| 4 | VIB TMCP | 5.5% | 6.5% | 5.8% |
| 5 | LPBank TMCP | 6.2% | 6.3% | 6.6% |
* So sánh giúp đánh giá mặt bằng lãi suất thị trường.
Cao nhấtNhà nước
Tính lãi tiết kiệm SeABank
Tính lãi gửi SeABank
VNĐ
100.000.000 đ
%
Câu hỏi thường gặp
Lãi suất gửi tiết kiệm SeABank 12 tháng hiện bao nhiêu?+
Mức tham khảo hiện tại là 5.1%/năm. Nếu gửi 100 triệu trong 12 tháng, tiền lãi ước tính khoảng 5.100.000 đ.
Gửi 500 triệu tại SeABank lãi bao nhiêu?+
Với mức 12 tháng 5.1%/năm, 500 triệu có thể mang về khoảng 25.500.000 đ. Nếu gửi 24 tháng ở mức 5.75%/năm thì tiền lãi sẽ cao hơn.
Nên gửi SeABank hay so sánh thêm ngân hàng khác?+
Nên đối chiếu ít nhất 3–5 ngân hàng cùng kỳ hạn trước khi chốt. SeABank có thể phù hợp về thương hiệu, tra cứu và trải nghiệm, nhưng mức lãi cần đặt trong bối cảnh chung của thị trường.
Xem thêm
Xem thêm các lựa chọn gửi tiết kiệm hoặc so sánh toàn bộ thị trường lãi suất ngân hàng.