100 triệu trong 36 tháng
3.515.703 đ/tháng
Tham khảo với lãi suất 16%/năm.
Dang tai trang...
Mô phỏng khoản vay tín chấp tiêu dùng để biết nhanh tiền trả mỗi tháng, tổng lãi phải trả và áp lực tài chính tương ứng.
Nhập tham số để mô phỏng nhanh và so sánh các kịch bản phổ biến ngay trên trang.
≈ 100.000.000 đ
Tiền trả mỗi tháng
3.515.703 đ
Tổng lãi phải trả
26.565.319 đ
Tổng tiền trả
126.565.319 đ
* Tính theo phương pháp dư nợ giảm dần (PMT)
100 triệu trong 36 tháng
3.515.703 đ/tháng
Tham khảo với lãi suất 16%/năm.
Tổng lãi
26.565.319 đ
Khoản lãi dự kiến trong toàn bộ hợp đồng.
Tổng tiền trả
126.565.319 đ
Phản ánh áp lực chi phí vốn của vay tín chấp.
Do không có tài sản bảo đảm, lãi suất vay tín chấp thường cao hơn đáng kể so với vay thế chấp.
Kéo dài thời hạn giúp giảm áp lực hàng tháng nhưng cũng làm tổng lãi tăng lên, vì vậy nên cân bằng giữa dòng tiền và chi phí vốn.
Một khoản trả hàng tháng trông dễ chịu có thể đi kèm tổng lãi khá lớn nếu kéo dài thời gian vay hoặc chọn lãi suất cao.
Hầu hết khoản vay tiêu dùng và thế chấp tại ngân hàng Việt Nam mô tả theo dư nợ giảm dần: mỗi tháng bạn trả một phần gốc, phần lãi tính trên dư nợ còn lại. Công cụ Tính Lãi Vay Tín Chấp giúp bạn ước lượng tiền trả định kỳ và tổng lãi khi biết trước lãi suất và thời hạn — phù hợp cho mô phỏng trước khi đàm phán hồ sơ.
Lưu ý 2026: đừng chỉ nhìn lãi trong năm đầu ưu đãi; hãy dự phòng thêm kịch bản lãi thả nổi hoặc sau hết ưu đãi. Khi cần đối chiếu mặt bằng thị trường, mở các trang so sánh hoặc hub vay vốn để xem bài hướng dẫn và điều kiện tổng quát.