Dang tai trang...
Dang tai trang...
Kiến thức vay vốn
Tỷ lệ phí, cách tính và khi nào nên tất toán khoản vay sớm
| Thời điểm tất toán | Tỷ lệ phí (~) |
|---|---|
| Năm 1 | 2–3% |
| Năm 2 | 1,5–2,5% |
| Năm 3 | 1–2% |
| Từ năm 4+ | 0–1,5% |
Lưu ý: Tỷ lệ phí trả nợ trước hạn nêu trên chỉ mang tính tham khảo, mỗi ngân hàng quy định biểu phí khác nhau. Số liệu tham khảo, cập nhật lần cuối: 29/07/2026 — vui lòng đối chiếu với biểu phí/lãi suất hiện hành của ngân hàng trước khi quyết định.
Phí tất toán = Dư nợ gốc còn lại × Tỷ lệ phí (%)
Ví dụ: 300 triệu × 2% = 6.000.000đ
Là khoản phí ngân hàng thu khi người vay trả toàn bộ hoặc một phần khoản vay trước ngày đáo hạn. Mục đích bù đắp lãi suất ngân hàng mất đi do khoản vay kết thúc sớm. Thường áp dụng trong 1–5 năm đầu tùy hợp đồng.
Phí = Dư nợ gốc còn lại × Tỷ lệ phí (%/năm). Ví dụ: dư nợ 500 triệu, phí 2% → phí tất toán = 10 triệu. Một số hợp đồng tính theo tổng tiền tất toán (gốc + lãi tháng đó).
Năm 1: 2–3%. Năm 2: 1,5–2,5%. Năm 3: 1–2%. Từ năm 4+: 0–1,5%. Một số ngân hàng miễn phí sau năm 3–5. Mức phí cụ thể ghi trong hợp đồng vay — đọc kỹ trước khi ký.
Có lợi khi: lãi vay − lãi tiết kiệm > tỷ lệ phí. Ví dụ: lãi vay 12%, gửi tiết kiệm 6%, phí 2% → lợi ích ròng 4%/năm → nên tất toán. Không có lợi khi phí cao hơn chênh lãi tiết kiệm với lãi vay.
Được trong một số trường hợp: khách hàng VIP, khoản vay lớn, vay lại ngay sau đó, hoặc ngân hàng đang có chương trình. Cần thương lượng trực tiếp với nhân viên tín dụng — ngân hàng không có nghĩa vụ miễn nhưng thường linh hoạt.