Dang tai trang...
Dang tai trang...
Lãi suất 5,8%/năm trông có vẻ hấp dẫn, nhưng nếu lạm phát 4%, tiền thực sự chỉ sinh lời ~1,7%. Tính lợi suất thực theo công thức Fisher — biết tiền đang tăng hay mất sức mua.
Công thức Fisher: lợi suất thực = (1 + danh nghĩa) / (1 + lạm phát) − 1
Lãi suất tiết kiệm, trái phiếu, ETF kỳ vọng…
Lãi danh nghĩa
+5.80%
Ghi trên hợp đồng
Lạm phát
+4.08%
Ăn mòn sức mua
Lợi suất thực
+1.65%
Sức mua thực tế
Lãi danh nghĩa: +32.564.836 đ
Để duy trì sức mua ban đầu 100.000.000 đ
Thực lời: +8.540.526 đ (theo giá hôm nay)
Lịch sử lạm phát & lãi suất tiết kiệm VN (nguồn: GSO, NHNN)
| Năm | CPI (%) | LS TK 12T (%) | Lợi suất thực (ước) |
|---|---|---|---|
| 2020 | 3.23% | 6.5% | +3.2% |
| 2021 | 1.84% | 5.5% | +3.6% |
| 2022 | 3.15% | 6.5% | +3.2% |
| 2023 | 3.25% | 6.8% | +3.4% |
| 2024 | 4.08% | 5.5% | +1.4% |
| 2025 | 4.20% | 5.8% | +1.5% |
Nguồn: Tổng cục Thống kê (GSO), Ngân hàng Nhà nước. Lãi suất tiết kiệm TB 12 tháng ngân hàng thương mại.
Tuyên bố miễn trừ
Công cụ này phục vụ mục đích giáo dục tài chính. Lạm phát thực tế tương lai không thể dự đoán chính xác. Không phải tư vấn đầu tư. Nguồn: GSO (Tổng cục Thống kê VN), NHNN.
Công thức Fisher (chính xác)
r = lợi suất thực
i = lãi suất danh nghĩa (lãi ghi trên HĐ)
π = tỷ lệ lạm phát (CPI)
Xấp xỉ thường dùng
Đơn giản hơn, sai số nhỏ khi cả i và π đều < 10%
Ví dụ: 5,8% − 4,08% = 1,72%/năm
Công cụ này dùng công thức Fisher chính xác.
| Kênh đầu tư | Lãi danh nghĩa | CPI 2026 (ước) | Lợi suất thực |
|---|---|---|---|
| Tiết kiệm tốt nhất (VPBank 12T) | 6,0% | 4,5% | +1,44% |
| Tiết kiệm Big4 (Vietcombank 12T) | 5,2% | 4,5% | +0,67% |
| Trái phiếu CP 5 năm | 5,0% | 4,5% | +0,48% |
| Quỹ mở trái phiếu (TCBF TB) | 7,0% | 4,5% | +2,39% |
| ETF VN30 (CAGR lịch sử ~11,5%) | 11,5% | 4,5% | +6,70% |
Ước tính tham chiếu — không phải tư vấn đầu tư. Nguồn: HOSE, HNX, NHNN, GSO.