Dang tai trang...
Dang tai trang...
Vay vốn

Chúng tôi trình bày theo hướng thực dụng: số liệu minh họa, bảng so sánh và câu hỏi thường gặp.
Tài sản đảm bảo (collateral) giúp ngân hàng giảm rủi ro khi khách không trả được nợ — vì vậy nhiều sản phẩm thế chấp có hạn mức cao hơn hoặc kỳ dài hơn so với tín chấp thuần túy. Tuy nhiên, không phải mọi tài sản đều được chấp nhận giống nhau: phụ thuộc tính thanh khoản, pháp lý, và chính sách nội bộ.
| Tài sản | Vai trò điển hình | Điểm cần lưu ý |
|---|---|---|
| Bất động sản (nhà đất) | Vay mua nhà, vay sản xuất kinh doanh có TSĐB | Định giá, pháp lý sổ, tỷ lệ LTV, bảo hiểm cháy nổ (nếu yêu cầu) |
| Xe ô tô / tài sản đăng ký | Vay mua xe, cầm cố | Giá trị khấu hao nhanh; thường kèm bảo hiểm, cà-vẹt |
| Sổ tiết kiệm, chứng chỉ tiền gửi | Cầm cố để vay vốn ngắn hạn/trung hạn | Hạn mức thường gắn với giá trị sổ; điều kiện phong tỏa/tất toán |
| Máy móc, hàng tồn kho (DN) | Tài sản hình thành từ vốn vay | Thẩm định phức tạp hơn, cần hồ sơ kế toán |
Ngân hàng vẫn xét khả năng trả nợ, điểm tín dụng, và mức độ rủi ro ngành. Tài sản chỉ là một phần trong bức tranh — đôi khi khách có TSĐB mạnh nhưng dòng tiền yếu vẫn bị điều chỉnh hạn mức.
Xem thêm trang vay vốn và các công cụ tính toán sau khi có đề nghị tín dụng.
Không chắc chắn. Lãi phụ thuộc **chính sách sản phẩm**, **định giá**, **LTV**, **profile** khách. TSĐB giúp **giảm rủi ro cho NH** nhưng không tự động đồng nghĩa gói rẻ nhất thị trường.
Có — các sản phẩm **tín chấp** dựa trên thu nhập và lịch sử tín dụng, thường hạn mức và lãi khác thế chấp. Bạn cần so **tổng chi phí** và **điều kiện** chứ không chỉ nhìn một dòng %.
Trang vay vốn giúp bạn **điều hướng tới công cụ**; bài này giải thích **các loại TSĐB** để bạn biết mình đang nói về loại hình nào khi đọc hợp đồng.
Tiếp tục với công cụ