Dang tai trang...
Dang tai trang...
Kiến thức

Cách tính lãi tiết kiệm ngân hàng giúp bạn biết trước số tiền lãi sẽ nhận được khi gửi tiền, so sánh giữa các kỳ hạn và chọn phương án gửi phù hợp.
Với tiền gửi tiết kiệm thông thường, lãi thường được tính dựa trên 4 yếu tố chính:
Bài viết dưới đây hướng dẫn công thức tính lãi tiết kiệm đơn giản, kèm ví dụ dễ hiểu để bạn tự ước tính trước khi gửi tiền.
Công thức phổ biến nhất:
Tiền lãi = Số tiền gửi × Lãi suất (%/năm) × Số ngày gửi ÷ 365
Nếu tính nhanh theo tháng:
Tiền lãi = Số tiền gửi × Lãi suất (%/năm) × Số tháng gửi ÷ 12
Trong đó:
| Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
| Số tiền gửi | Số tiền gốc ban đầu bạn gửi vào ngân hàng |
| Lãi suất | Lãi suất niêm yết theo năm |
| Số ngày/tháng gửi | Thời gian thực tế gửi tiền |
| Tiền lãi | Số tiền bạn nhận thêm ngoài tiền gốc |
Lưu ý: lãi suất ngân hàng thường được công bố theo %/năm, dù bạn gửi kỳ hạn 1 tháng, 3 tháng hay 6 tháng.
Giả sử bạn gửi 100 triệu đồng, kỳ hạn 12 tháng, lãi suất 6%/năm, nhận lãi cuối kỳ.
Áp dụng công thức:
Tiền lãi = 100.000.000 × 6% × 12 ÷ 12
Tiền lãi = 6.000.000 đồng
Tổng tiền nhận khi đáo hạn:
Tổng nhận = 100.000.000 + 6.000.000
Tổng nhận = 106.000.000 đồng
Như vậy, sau 12 tháng bạn nhận được 106 triệu đồng, gồm 100 triệu tiền gốc và 6 triệu tiền lãi.
Giả sử lãi suất là 6%/năm, tiền lãi ước tính như sau:
| Số tiền gửi | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng | 24 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 50 triệu | 750.000 đ | 1.500.000 đ | 3.000.000 đ | 6.000.000 đ |
| 100 triệu | 1.500.000 đ | 3.000.000 đ | 6.000.000 đ | 12.000.000 đ |
| 200 triệu | 3.000.000 đ | 6.000.000 đ | 12.000.000 đ | 24.000.000 đ |
| 500 triệu | 7.500.000 đ | 15.000.000 đ | 30.000.000 đ | 60.000.000 đ |
| 1 tỷ | 15.000.000 đ | 30.000.000 đ | 60.000.000 đ | 120.000.000 đ |
Bảng trên chỉ là ước tính theo lãi đơn. Kết quả thực tế có thể chênh lệch nhẹ tùy cách ngân hàng tính ngày gửi và hình thức trả lãi.
Với số tiền gửi 100 triệu đồng, kỳ hạn 12 tháng, tiền lãi thay đổi theo lãi suất như sau:
| Lãi suất/năm | Tiền lãi | Tổng tiền đáo hạn |
|---|---|---|
| 4,0% | 4.000.000 đ | 104.000.000 đ |
| 5,0% | 5.000.000 đ | 105.000.000 đ |
| 5,5% | 5.500.000 đ | 105.500.000 đ |
| 6,0% | 6.000.000 đ | 106.000.000 đ |
| 6,5% | 6.500.000 đ | 106.500.000 đ |
| 7,0% | 7.000.000 đ | 107.000.000 đ |
Chênh lệch 1% lãi suất/năm tương đương:
Vì vậy, trước khi gửi số tiền lớn, bạn nên so sánh lãi suất giữa nhiều ngân hàng.
Một số khoản gửi có kỳ hạn tính theo ngày, hoặc bạn muốn ước tính tiền lãi khi gửi không tròn tháng.
Công thức:
Tiền lãi = Số tiền gửi × Lãi suất năm × Số ngày gửi ÷ 365
Ví dụ: gửi 200 triệu đồng, lãi suất 5,5%/năm, trong 90 ngày.
Tiền lãi = 200.000.000 × 5,5% × 90 ÷ 365
Tiền lãi ≈ 2.712.329 đồng
Cách tính theo ngày thường chính xác hơn cách tính ước lượng theo tháng, đặc biệt với kỳ hạn lẻ.
Nếu gửi theo kỳ hạn tròn tháng, bạn có thể tính nhanh bằng công thức:
Tiền lãi = Số tiền gửi × Lãi suất năm × Số tháng gửi ÷ 12
Ví dụ: gửi 100 triệu đồng, lãi suất 6%/năm, kỳ hạn 6 tháng.
Tiền lãi = 100.000.000 × 6% × 6 ÷ 12
Tiền lãi = 3.000.000 đồng
Tổng tiền nhận khi đáo hạn là:
100.000.000 + 3.000.000 = 103.000.000 đồng
Nếu bạn không rút lãi mà để ngân hàng tái tục cả gốc và lãi, kỳ sau lãi sẽ được tính trên số tiền lớn hơn. Đây là hình thức gần giống lãi kép.
Công thức:
Tổng tiền sau N kỳ = Gốc × (1 + Lãi suất mỗi kỳ) ^ N
Ví dụ: gửi 100 triệu đồng, lãi suất 6%/năm, tái tục mỗi năm một lần trong 3 năm.
| Năm | Gốc đầu kỳ | Lãi phát sinh | Tổng cuối kỳ |
|---|---|---|---|
| Năm 1 | 100.000.000 đ | 6.000.000 đ | 106.000.000 đ |
| Năm 2 | 106.000.000 đ | 6.360.000 đ | 112.360.000 đ |
| Năm 3 | 112.360.000 đ | 6.741.600 đ | 119.101.600 đ |
Nếu không tái tục lãi, tổng lãi sau 3 năm là:
6.000.000 × 3 = 18.000.000 đồng
Nếu tái tục gốc và lãi, tổng lãi là:
119.101.600 - 100.000.000 = 19.101.600 đồng
Chênh lệch:
19.101.600 - 18.000.000 = 1.101.600 đồng
Tái tục gốc và lãi phù hợp với người muốn tích lũy dài hạn và chưa cần dùng đến tiền lãi định kỳ.
Nếu rút tiền trước ngày đáo hạn, ngân hàng thường áp dụng lãi suất không kỳ hạn cho khoản tiền rút trước hạn. Mức lãi này thường thấp hơn rất nhiều so với lãi suất có kỳ hạn.
Công thức:
Lãi rút trước hạn = Số tiền gửi × Lãi suất không kỳ hạn × Số ngày thực gửi ÷ 365
Ví dụ: gửi 100 triệu đồng, kỳ hạn 12 tháng, lãi suất 6%/năm. Sau 8 tháng bạn rút trước hạn, lãi suất không kỳ hạn là 0,2%/năm.
Lãi rút trước hạn = 100.000.000 × 0,2% × 8 ÷ 12
Lãi rút trước hạn ≈ 133.333 đồng
So sánh:
| Trường hợp | Lãi nhận được |
|---|---|
| Giữ đủ 12 tháng | 6.000.000 đ |
| Rút sau 8 tháng | Khoảng 133.333 đ |
| Phần lãi bị mất | Khoảng 5.866.667 đ |
Vì vậy, nếu có khả năng cần dùng tiền sớm, bạn nên chia khoản gửi thành nhiều sổ nhỏ hoặc chọn kỳ hạn ngắn hơn.
Xem thêm: Rút tiết kiệm trước hạn mất bao nhiêu lãi?
Đây là hình thức phổ biến nhất. Bạn nhận toàn bộ tiền lãi khi sổ tiết kiệm đáo hạn.
Ưu điểm:
Ngân hàng trả tiền lãi vào tài khoản thanh toán mỗi tháng.
Ưu điểm:
Nhược điểm:
Khi đáo hạn, ngân hàng tự động gửi lại phần tiền gốc. Tiền lãi được chuyển về tài khoản thanh toán.
Khi đáo hạn, ngân hàng tự động gửi lại cả tiền gốc và tiền lãi. Hình thức này phù hợp với người muốn tích lũy lâu dài.
| Kịch bản | Lãi suất | Hình thức | Lãi nhận được |
|---|---|---|---|
| Gửi tại quầy 12 tháng | 5,7%/năm | Trả cuối kỳ | 11.400.000 đ |
| Gửi online 12 tháng | 6,0%/năm | Trả cuối kỳ | 12.000.000 đ |
| Gửi online 12 tháng | 5,8%/năm | Trả lãi hàng tháng | 11.600.000 đ |
| Gửi online 4 kỳ × 3 tháng | 5,0%/năm | Tái tục gốc lãi | Khoảng 10.381.000 đ |
Trong ví dụ này, gửi online kỳ hạn 12 tháng trả lãi cuối kỳ cho số tiền lãi cao nhất. Tuy nhiên, lựa chọn tốt nhất còn phụ thuộc vào nhu cầu thanh khoản của bạn.
Nếu ngân hàng ghi lãi suất 6%/năm, điều đó không có nghĩa gửi 3 tháng sẽ được lãi 6%. Bạn phải quy đổi theo thời gian gửi thực tế.
Ví dụ:
Lãi 3 tháng = 6% × 3 ÷ 12 = 1,5%
Một số ngân hàng tính lãi từ ngày tiếp theo sau ngày gửi tiền. Vì vậy, số tiền lãi thực nhận có thể chênh lệch nhẹ so với tính nhẩm.
Lãi suất niêm yết có thể thay đổi. Tuy nhiên, với khoản tiền gửi đã mở, lãi suất thường được cố định đến hết kỳ hạn theo hợp đồng.
Nhiều ngân hàng áp dụng lãi suất gửi online cao hơn gửi tại quầy. Nếu bạn đã quen dùng ứng dụng ngân hàng, gửi online có thể là lựa chọn tiện lợi và có lợi hơn.
Thay vì gửi toàn bộ 300 triệu vào một sổ, bạn có thể chia thành 3 sổ, mỗi sổ 100 triệu.
Khi cần tiền gấp, bạn chỉ rút một sổ, các sổ còn lại vẫn tiếp tục hưởng lãi có kỳ hạn.
Tại Việt Nam, hạn mức bảo hiểm tiền gửi hiện là 125 triệu đồng cho một người gửi tiền tại một tổ chức tham gia bảo hiểm tiền gửi.
Do hạn mức này bao gồm cả gốc và lãi, nếu ưu tiên an toàn, bạn nên tính trước tổng tiền khi đáo hạn.
Xem thêm: Bảo hiểm tiền gửi 125 triệu là gì?
Nếu gửi 100 triệu đồng trong 12 tháng với lãi suất 6%/năm, tiền lãi là:
100.000.000 × 6% = 6.000.000 đồng
Tổng tiền nhận khi đáo hạn là 106 triệu đồng.
Nếu lãi suất là 6%/năm, gửi 6 tháng sẽ nhận:
100.000.000 × 6% × 6 ÷ 12 = 3.000.000 đồng
Tổng tiền nhận là 103 triệu đồng.
Về bản chất, gửi tiết kiệm online vẫn là tiền gửi tại ngân hàng. Điểm khác là bạn mở sổ qua ứng dụng hoặc Internet Banking. Một số ngân hàng áp dụng lãi suất online cao hơn gửi tại quầy.
Không mất hết lãi, nhưng phần tiền rút trước hạn thường chỉ được hưởng lãi suất không kỳ hạn, thấp hơn nhiều so với lãi suất ban đầu.
Theo quy định hiện hành, lãi tiền gửi tiết kiệm của cá nhân tại ngân hàng thường không bị khấu trừ thuế thu nhập cá nhân.
Nếu cần dòng tiền đều đặn, bạn có thể chọn nhận lãi hàng tháng. Nếu muốn tối ưu tiền lãi, trả lãi cuối kỳ thường có lợi hơn.
Nếu không muốn tự tính thủ công, bạn có thể nhập số tiền gửi, lãi suất và kỳ hạn vào công cụ tính lãi tiết kiệm.
Công cụ giúp bạn:
Bạn cũng có thể xem thêm bảng so sánh lãi suất ngân hàng để chọn ngân hàng phù hợp.
Cách tính lãi tiết kiệm cơ bản không phức tạp. Bạn chỉ cần nhớ công thức:
Tiền lãi = Số tiền gửi × Lãi suất năm × Thời gian gửi
Nếu gửi theo tháng, quy đổi thời gian gửi theo số tháng chia 12. Nếu gửi theo ngày, quy đổi theo số ngày chia 365.
Trước khi gửi tiền, bạn nên so sánh lãi suất, chọn kỳ hạn phù hợp, cân nhắc khả năng rút trước hạn và chia tiền thành nhiều sổ nếu cần linh hoạt. Với khoản tiền lớn, hãy tính thêm yếu tố bảo hiểm tiền gửi để quản lý rủi ro tốt hơn.
Hãy xem đây là nội dung tham khảo để hiểu bối cảnh, công thức hoặc rủi ro chính. Với quyết định gửi tiền, vay vốn hoặc giao dịch ngân hàng, cần xác nhận lại dữ liệu tại nguồn chính thức.
Có. Lãi suất, phí, điều kiện sản phẩm và quy định tài chính có thể thay đổi. Bạn nên kiểm tra ngày cập nhật và đối chiếu với ngân hàng hoặc cơ quan quản lý trước khi áp dụng.
Nếu bài liên quan tính toán, hãy dùng công cụ trên site để thử kịch bản của riêng bạn. Nếu bài liên quan quy định hoặc hồ sơ, hãy lập checklist và xác nhận với đơn vị có thẩm quyền.
Tiếp tục với công cụ