Lương Gross Và Net Là Gì?
Lương Gross (lương thỏa thuận) là mức lương ghi trong hợp đồng lao động, trước khi trừ bất kỳ khoản nào. Lương Net (lương thực nhận) là số tiền thực tế bạn nhận vào tài khoản sau khi đã trừ các khoản bảo hiểm và thuế thu nhập cá nhân.
Biết chính xác lương Net rất quan trọng khi đánh giá khả năng vay ngân hàng — vì ngân hàng dùng lương Net để tính tỷ lệ DTI và hạn mức cho vay.
Công Thức Tính Lương Net Từ Gross
Bước 1: Tính Các Khoản Bảo Hiểm Phải Đóng
| Loại bảo hiểm | Tỷ lệ người lao động đóng |
|---|---|
| BHXH (Bảo hiểm xã hội) | 8% |
| BHYT (Bảo hiểm y tế) | 1,5% |
| BHTN (Bảo hiểm thất nghiệp) | 1% |
| Tổng | 10,5% |
Bước 2: Tính Thu Nhập Chịu Thuế TNCN
Thu nhập tính thuế = Gross − Bảo hiểm − Giảm trừ gia cảnh − Giảm trừ người phụ thuộc
- Giảm trừ bản thân: 11.000.000đ/tháng
- Giảm trừ mỗi người phụ thuộc: 4.400.000đ/tháng
Bước 3: Tính Thuế TNCN Theo Biểu Lũy Tiến
| Bậc | Thu nhập tính thuế/tháng | Thuế suất |
|---|---|---|
| Bậc 1 | Đến 5 triệu | 5% |
| Bậc 2 | Trên 5 – 10 triệu | 10% |
| Bậc 3 | Trên 10 – 18 triệu | 15% |
| Bậc 4 | Trên 18 – 32 triệu | 20% |
| Bậc 5 | Trên 32 – 52 triệu | 25% |
| Bậc 6 | Trên 52 – 80 triệu | 30% |
| Bậc 7 | Trên 80 triệu | 35% |
Bước 4: Tính Lương Net
Lương Net = Gross − Bảo hiểm (10,5%) − Thuế TNCN
Bảng Tính Nhanh Gross Sang Net 2026
Bảng tính cho người độc thân, chưa có người phụ thuộc. Đây cũng là mức thu nhập ngân hàng dùng để thẩm định hồ sơ vay tín chấp.
| Lương Gross | Trừ BH (10,5%) | Thu nhập tính thuế | Thuế TNCN | Lương Net |
|---|---|---|---|---|
| 10,000,000đ | 1,050,000đ | 0đ | 0đ | 8,950,000đ |
| 12,000,000đ | 1,260,000đ | 0đ | 0đ | 10,740,000đ |
| 15,000,000đ | 1,575,000đ | 2,425,000đ | 121,250đ | 13,303,750đ |
| 20,000,000đ | 2,100,000đ | 6,900,000đ | 345,000đ | 17,555,000đ |
| 25,000,000đ | 2,625,000đ | 11,375,000đ | 718,750đ | 21,656,250đ |
| 30,000,000đ | 3,150,000đ | 15,850,000đ | 1,185,000đ | 25,665,000đ |
| 40,000,000đ | 3,675,000đ | 25,325,000đ | 2,532,500đ | 33,792,500đ |
| 50,000,000đ | 3,675,000đ | 35,325,000đ | 4,582,500đ | 41,742,500đ |
Lưu ý: BHXH tối đa đóng trên 29.800.000đ/tháng (20 × 1.490.000 lương cơ sở). Lương cao hơn ngưỡng này không đóng thêm BHXH phần vượt.
Ứng Dụng Thực Tế: Dùng Lương Net Để Tính Khả Năng Vay
Khi xét vay ngân hàng, tỷ lệ DTI an toàn là trả nợ ≤ 40% lương Net. Ví dụ:
- Gross 20 triệu → Net ~17,5 triệu → Trả nợ tối đa: 7 triệu/tháng
- Gross 30 triệu → Net ~25,7 triệu → Trả nợ tối đa: 10,3 triệu/tháng
Từ mức trả nợ tối đa này, dùng công cụ tính vay trả góp để biết tổng số tiền tối đa có thể vay. Và trước khi quyết định, đánh giá đầy đủ khả năng vay để tránh rủi ro tài chính.
Lương Freelancer — Tính Net Thế Nào?
Freelancer không đóng BHXH theo công ty, nhưng vẫn phải nộp thuế TNCN nếu thu nhập trên ngưỡng giảm trừ. Thu nhập freelancer tính thuế khác một chút: thuế suất 10% trên tổng thu nhập hoặc kê khai theo biểu lũy tiến. Xem thêm hướng dẫn chứng minh thu nhập freelancer khi vay ngân hàng.
Kết Luận
Công thức tính lương Net không quá phức tạp nếu đã hiểu các bước. Điểm quan trọng nhất: dùng lương Net (không phải Gross) để lập kế hoạch tài chính, tính DTI, và đánh giá khả năng vay. Theo dõi lãi suất ngân hàng mới nhất để biết mức lãi khi vay, từ đó tính toán tổng chi phí thực tế.