Trang thông tin ngân hàng
Lãi suất gửi tiết kiệm VietinBank mới nhất
Tổng hợp lãi suất tiết kiệm VietinBank theo kỳ hạn 1, 3, 6, 12 và 24 tháng, kèm ví dụ minh họa và so sánh thị trường.
6 tháng
3.5%/năm
12 tháng
5.9%/năm
24 tháng
6%/năm
Lãi suất VietinBank theo kỳ hạn
| Ngân hàng | 1 tháng | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng | 24 tháng | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lãi suất | Tiền lãi | Lãi suất | Tiền lãi | Lãi suất | Tiền lãi | Lãi suất | Tiền lãi | Lãi suất | Tiền lãi | |
VietinBank Nhà nước | 2.1% | 175.000 đ | 2.4% | 600.000 đ | 3.5% | 1.750.000 đ | 5.9% | 5.900.000 đ | 6% | 12.000.000 đ |
* Minh họa lãi đơn với số tiền gửi 100 triệu đồng.
Ví dụ tiền gửi tại VietinBank
6 tháng: 1.750.000 đ
12 tháng: 5.900.000 đ
24 tháng: 12.000.000 đ
6 tháng: 8.750.000 đ
12 tháng: 29.500.000 đ
24 tháng: 60.000.000 đ
6 tháng: 17.500.000 đ
12 tháng: 59.000.000 đ
24 tháng: 120.000.000 đ
So sánh với ngân hàng khác
| # | Ngân hàng | 6 tháng | 12 tháng | 24 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bac A Bank TMCP | 7.05% | 7.1% | 6.95% |
| 2 | OCB TMCP | 6.4% | 6.7% | 6.8% |
| 3 | PGBank TMCP | 6.6% | 6.7% | 6.8% |
| 4 | BAOVIET Bank TMCP | 6.45% | 6.65% | 6.45% |
| 5 | LPBank TMCP | 6.4% | 6.6% | 6.8% |
* So sánh giúp đánh giá mặt bằng lãi suất thị trường.
Tính lãi tiết kiệm VietinBank
100.000.000 đ
Thông tin ngân hàng VietinBank
Mã ngân hàng, SWIFT code & BIN thẻ VietinBank
Tra mã ngân hàng chính thức, mã SWIFT dùng khi nhận tiền từ nước ngoài và dải BIN thẻ của VietinBank — cần khi chuyển khoản hoặc điền biểu mẫu.
Xem thông tin VietinBank →Câu hỏi thường gặp
Lãi suất gửi tiết kiệm VietinBank 12 tháng hiện bao nhiêu?+
Gửi 500 triệu tại VietinBank lãi bao nhiêu?+
Nên gửi VietinBank hay so sánh thêm ngân hàng khác?+
Xem thêm
Xem thêm các lựa chọn gửi tiết kiệm hoặc so sánh toàn bộ thị trường lãi suất ngân hàng.