Trang thông tin ngân hàng
Lãi suất gửi tiết kiệm Eximbank mới nhất
Tổng hợp lãi suất tiết kiệm Eximbank theo kỳ hạn 1, 3, 6, 12 và 24 tháng, kèm ví dụ minh họa và so sánh thị trường.
6 tháng
4.7%/năm
12 tháng
5%/năm
24 tháng
5%/năm
Lãi suất Eximbank theo kỳ hạn
| Ngân hàng | 1 tháng | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng | 24 tháng | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lãi suất | Tiền lãi | Lãi suất | Tiền lãi | Lãi suất | Tiền lãi | Lãi suất | Tiền lãi | Lãi suất | Tiền lãi | |
Eximbank TMCP | 3.5% | 291.667 đ | 3.6% | 900.000 đ | 4.7% | 2.350.000 đ | 5% | 5.000.000 đ | 5% | 10.000.000 đ |
* Minh họa lãi đơn với số tiền gửi 100 triệu đồng.
Ví dụ tiền gửi tại Eximbank
6 tháng: 2.350.000 đ
12 tháng: 5.000.000 đ
24 tháng: 10.000.000 đ
6 tháng: 11.750.000 đ
12 tháng: 25.000.000 đ
24 tháng: 50.000.000 đ
6 tháng: 23.500.000 đ
12 tháng: 50.000.000 đ
24 tháng: 100.000.000 đ
So sánh với ngân hàng khác
| # | Ngân hàng | 6 tháng | 12 tháng | 24 tháng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bac A Bank TMCP | 7.05% | 7.1% | 6.95% |
| 2 | OCB TMCP | 6.4% | 6.7% | 6.8% |
| 3 | PGBank TMCP | 6.6% | 6.7% | 6.8% |
| 4 | BAOVIET Bank TMCP | 6.45% | 6.65% | 6.45% |
| 5 | LPBank TMCP | 6.4% | 6.6% | 6.8% |
* So sánh giúp đánh giá mặt bằng lãi suất thị trường.
Tính lãi tiết kiệm Eximbank
100.000.000 đ
Thông tin ngân hàng Eximbank
Mã ngân hàng, SWIFT code & BIN thẻ Eximbank
Tra mã ngân hàng chính thức, mã SWIFT dùng khi nhận tiền từ nước ngoài và dải BIN thẻ của Eximbank — cần khi chuyển khoản hoặc điền biểu mẫu.
Xem thông tin Eximbank →Câu hỏi thường gặp
Lãi suất gửi tiết kiệm Eximbank 12 tháng hiện bao nhiêu?+
Gửi 500 triệu tại Eximbank lãi bao nhiêu?+
Nên gửi Eximbank hay so sánh thêm ngân hàng khác?+
Xem thêm
Xem thêm các lựa chọn gửi tiết kiệm hoặc so sánh toàn bộ thị trường lãi suất ngân hàng.